Libyan Premier League23:30 ngày 06/08/2025

Al Ittihad Tripoli
0 - 1

Al Hilal Benghazi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Ittihad TripoliChỉ sốAl Hilal Benghazi
1Chỉ số 40
0Chỉ số 20
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
0Chỉ số 250
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ittihad Tripoli
82023221941428171021
Đội hình xuất phát
mahmoud shalui al#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Orebonye#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
y.karah#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sanad elkouri#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mouad issa#19 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Ditlhokwe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
taher aamer ben#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Sidi amar#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.touhami#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Zerhouni#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ahmed lashhar abi#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Ahmed lashhar abi#26
Ahmed lashhar abi#16
Ahmed lashhar abi#1
Ahmed lashhar abi#5
Ahmed lashhar abi#25
Ahmed lashhar abi#18
Ahmed lashhar abi#15

Ahmed lashhar abi#30

Ahmed lashhar abi#11
Al Hilal Benghazi
1872691329226218
Đội hình xuất phát
husameddine embaya#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ahmed saad#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Talha rizk#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Anis·Khemaissia#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ezzedinne mariamy el#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Salem#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amjad abdi#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohammed alshiteewi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ashraf mugsi al#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bashier karami al#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.A.Badri#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
F.A.Badri#25
F.A.Badri#21
F.A.Badri#17
F.A.Badri#5
F.A.Badri#30
F.A.Badri#19
F.A.Badri#27
F.A.Badri#3

F.A.Badri#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly Benghazi | 14 | 11 | 1 | 2 | 34 |
| 2 | Al Hilal Benghazi | 14 | 11 | 1 | 2 | 34 |
| 3 | Al Sadaqa FC | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Al Taawon SC | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 5 | Al Andalus | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | Al Murooj | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 7 | Al Branes | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 8 | Al Mahdia | 14 | 1 | 3 | 10 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly Benghazi | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Al Akhdar | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Al Sadaqa FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Al Hilal Benghazi | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 5 | Al Nasr | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 6 | Al-Tahaddi | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nasr | 16 | 9 | 5 | 2 | 32 |
| 2 | Al Akhdar | 16 | 9 | 4 | 3 | 31 |
| 3 | Al-Tahaddi | 16 | 6 | 7 | 3 | 25 |
| 4 | Al Suqoor(LBY) | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 5 | Al Anwar | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 6 | Al Ansar | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 7 | Wefaq Ajdabiya | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 8 | Al Borouq | 16 | 2 | 9 | 5 | 15 |
| 9 | Khaleej Sart | 16 | 3 | 6 | 7 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Murooj | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | Khaleej Sart | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 3 | Al Ansar | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Al Branes | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Bashayir SC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 2 | Al Tarsana | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Al Dahra | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Abilasheha | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Ahli tripoli | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Al-Madina SC | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Asswehly SC | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 4 | Al Ittihad Misurata | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 5 | Al Ittihad Tripoli | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 6 | Olympic Azzaweya | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Asswehly SC | 16 | 12 | 4 | 0 | 40 |
| 2 | Olympic Azzaweya | 16 | 11 | 4 | 1 | 37 |
| 3 | Al Ittihad Tripoli | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Al-Magd | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 5 | Shabab Al-Ghar | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 6 | Abu Salim | 16 | 6 | 2 | 8 | 20 |
| 7 | Al Bashayir SC | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 8 | Al Tarsana | 16 | 3 | 6 | 7 | 15 |
| 9 | Al Nahda | 16 | 0 | 0 | 16 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Ahli tripoli | 16 | 12 | 4 | 0 | 40 |
| 2 | Al-Madina SC | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 3 | Al Ittihad Misurata | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 4 | Al Watan | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 5 | Al Mlaba Libe | 16 | 3 | 9 | 4 | 18 |
| 6 | Abilasheha | 16 | 3 | 6 | 7 | 15 |
| 7 | Asaria | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 8 | Al Dahra | 16 | 3 | 6 | 7 | 15 |
| 9 | Al Khmes | 16 | 4 | 1 | 11 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ittihad Tripoli
Al-Ahli tripoli4 - 1
Al Ittihad Tripoli
Al Ittihad Tripoli3 - 2
Asswehly SC
Al Ittihad Tripoli1 - 2
Al Akhdar
Al Ittihad Misurata0 - 1
Al Ittihad Tripoli
Al Ittihad Tripoli0 - 0
Asswehly SC
Olympic Azzaweya0 - 1
Al Ittihad Tripoli
Al Ittihad Tripoli1 - 0
Al-Madina SC
Al-Madina SC2 - 1
Al Ittihad Tripoli
Al Ittihad Tripoli2 - 1
Al Ittihad Misurata
Al Ittihad Tripoli0 - 0
Al-Ahli tripoliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Hilal Benghazi
Al Hilal Benghazi2 - 2
Al Akhdar
Al Ahly Benghazi1 - 2
Al Hilal Benghazi
Asswehly SC2 - 2
Al Hilal Benghazi
Al Hilal Benghazi2 - 1
Al Nasr
Al-Tahaddi2 - 6
Al Hilal Benghazi
Al Hilal Benghazi0 - 0
Al Ahly Benghazi
Al Hilal Benghazi2 - 1
Al Sadaqa FC
Al Akhdar2 - 1
Al Hilal Benghazi
Al Hilal Benghazi1 - 1
Al Akhdar
Al Nasr2 - 2
Al Hilal BenghaziĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ittihad Tripoli
#10#20#31#41#50#60#70
Al Hilal Benghazi
#11#20#30#43#50#60#70
Al Taawon SC
Al Andalus
Al Murooj
Al Branes
Al Mahdia
Al Suqoor(LBY)
Al Anwar
Al Ansar
Wefaq Ajdabiya
Al Borouq
Khaleej Sart
Al Bashayir SC
Al Tarsana
Al Dahra
Abilasheha
Al-Magd
Shabab Al-Ghar
Abu Salim
Al Nahda
Al Watan
Al Mlaba Libe
Asaria
Al Khmes