AFC Champions League Two23:00 ngày 29/10/2025

Al Khaldiya
1 - 2

Al-Ahli Sports Club(Qatar)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al KhaldiyaChỉ sốAl-Ahli Sports Club(Qatar)
105Chỉ số 23116
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
7Chỉ số 223
89Chỉ số 2481
7Chỉ số 25
0Chỉ số 80
2Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Khaldiya
Sơ đồ 4-4-24122426179212209919
Đội hình xuất phát

R.Silva#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.E.Amloud#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Bughammar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Dairani#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Ali#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Gleison#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Mendy#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Saeed#2 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

S.Bouhra#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Beya#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Aswad#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Aswad#8

K.Aswad#10
K.Aswad#1
K.Aswad#77

K.Aswad#45
K.Aswad#16
K.Aswad#7
K.Aswad#14
K.Aswad#12

K.Aswad#3

K.Aswad#13

K.Aswad#11
Al-Ahli Sports Club(Qatar)
Sơ đồ 4-2-3-135181653689520910
Đội hình xuất phát

M.Badredlin#35 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Mohammed#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Tihi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mitrović#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Yassine#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Diallo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Fettouhi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.I.Al-Nasr#95 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Mansour#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Yansané#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Expósito#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Expósito#2

E.Expósito#88

E.Expósito#4

E.Expósito#14

E.Expósito#1

E.Expósito#33

E.Expósito#12
E.Expósito#99

E.Expósito#7

E.Expósito#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Wasl SC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Al-Muharraq | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Al Wehdat | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 4 | Esteghlal Tehran | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Khaldiya | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 3 | FK Andijon | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 4 | Arkadag FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hussein SC (Irbid) | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Mohun Bagan Super Giant | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Sepahan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Ahal FK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Al Zawraa SC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | FC Istiklol Dushanbe | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | FC Goa | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tai Po | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Macarthur FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Cong An Ha Noi FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Beijing Guoan | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gamba Osaka | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Eastern Football Club | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 4 | Ratchaburi FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lion City Sailors | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Persib Bandung | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | True Bangkok United | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Selangor FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampines Rovers FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Pohang Steelers | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | BG Pathum United | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 4 | Kaya FC-Iloilo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Khaldiya
FK Andijon0 - 0
Al Khaldiya
Al Khaldiya4 - 0
Bahrain SC
Al Khaldiya1 - 3
Malkiya
Al Khaldiya2 - 0
Arkadag FK
Al Khaldiya0 - 1
Al-Shabbab
Al-Ahli(Manama)0 - 1
Al Khaldiya
Al-Ahli Sports Club(Qatar)0 - 0
Al Khaldiya
Al Khaldiya1 - 0
A'Ali FC
Al Khaldiya5 - 2
Al-Ahli(Manama)
Sitra2 - 0
Al KhaldiyaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Ahli Sports Club(Qatar)
Al-Ahli Sports Club(Qatar)1 - 3
Al-Gharafa Sports Club
Al-Ahli Sports Club(Qatar)2 - 2
Arkadag FK
Al-Ahli Sports Club(Qatar)1 - 6
Qatar Sports Club
Al-Ahli Sports Club(Qatar)0 - 1
Al Waab SC
FK Andijon0 - 0
Al-Ahli Sports Club(Qatar)
Al-Shahaniya Sports Club1 - 2
Al-Ahli Sports Club(Qatar)
Lusail Sports Club4 - 1
Al-Ahli Sports Club(Qatar)
Al-Ahli Sports Club(Qatar)0 - 3
Al-Rayyan Sports Club
Al-Ahli Sports Club(Qatar)0 - 0
Al Khaldiya
Al-Ahli Sports Club(Qatar)5 - 3
Al-Wakrah Sports ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Khaldiya
#11#20#30#41#57#60#70
Al-Ahli Sports Club(Qatar)
#12#20#30#41#55#60#70
Al-Wasl SC
Al-Muharraq
Al Wehdat
Esteghlal Tehran
Al-Hussein SC (Irbid)
Mohun Bagan Super Giant
Sepahan
Ahal FK
Al Nassr
Al Zawraa SC
FC Istiklol Dushanbe
FC Goa
Tai Po
Macarthur FC
Cong An Ha Noi FC
Beijing Guoan
Gamba Osaka
Thep Xanh Nam Dinh FC
Eastern Football Club
Ratchaburi FC
Lion City Sailors
Persib Bandung
True Bangkok United
Selangor FC
Tampines Rovers FC
Pohang Steelers
BG Pathum United
Kaya FC-Iloilo