Iraq Stars League01:15 ngày 09/03/2025

Al Karkh
1 - 1

Zakho SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al KarkhChỉ sốZakho SC
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 210
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2364
2Chỉ số 32
1Chỉ số 213
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2496
3Chỉ số 227
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Zawraa SC | 34 | 22 | 8 | 4 | 74 |
| 2 | Al Shorta | 33 | 22 | 8 | 3 | 74 |
| 3 | Zakho SC | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 |
| 4 | Al Talaba | 34 | 16 | 8 | 10 | 56 |
| 5 | Al Quwa Al Jawiya | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Duhok SC | 29 | 15 | 6 | 8 | 51 |
| 7 | Al-Naft SC | 32 | 13 | 11 | 8 | 50 |
| 8 | Al Karma | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | Al Qasim SC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 10 | Al-Kahraba Club | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 11 | Erbil SC | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 12 | Naft Missan | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 13 | Newroz SC(IRQ) | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 14 | Al-Najaf | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Al-Mina'a SC | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 16 | Al Karkh | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 17 | Naft Al-Basra SC | 33 | 7 | 7 | 19 | 28 |
| 18 | Diala | 32 | 6 | 10 | 16 | 28 |
| 19 | Karbala'a | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
| 20 | Al-Hudod | 33 | 5 | 2 | 26 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zakho SC2 - 0
Al Karkh
Zakho SC0 - 0
Al Karkh
Al Karkh0 - 1
Zakho SC
Zakho SC1 - 0
Al Karkh
Al Karkh1 - 0
Zakho SC
Al Karkh0 - 1
Zakho SC
Zakho SC0 - 0
Al Karkh
Al Karkh1 - 1
Zakho SC
Zakho SC0 - 0
Al Karkh
Al Karkh0 - 0
Zakho SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Karkh
Naft Missan1 - 2
Al Karkh
Al-Kahraba Club2 - 0
Al Karkh
Al Karkh1 - 0
Naft Al-Basra SC
Diala1 - 3
Al Karkh
Al-Najaf0 - 1
Al Karkh
Al Karkh1 - 1
Al-Hudod
Al Karma0 - 1
Al Karkh
Al Karkh2 - 4
Erbil SC
Newroz SC(IRQ)1 - 0
Al Karkh
Al Karkh0 - 0
Al Qasim SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zakho SC
Zakho SC1 - 0
Al-Mina'a SC
Zakho SC2 - 0
Al Karma
Zakho SC2 - 1
Al Talaba
Erbil SC0 - 0
Zakho SC
Zakho SC6 - 2
Al Qasim SC
Al-Hudod1 - 3
Zakho SC
Zakho SC1 - 0
Al-Najaf
Naft Missan1 - 1
Zakho SC
Naft Al-Basra SC2 - 3
Zakho SC
Zakho SC0 - 1
Al-Kahraba ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Karkh
#11#21#30#42#50#60#70
Zakho SC
#11#20#30#42#510#60#70
Al Zawraa SC
Al Shorta
Al Quwa Al Jawiya
Duhok SC
Al-Naft SC
Karbala'a