Iraq Stars League19:30 ngày 26/03/2026

Al Quwa Al Jawiya
1 - 0

Al Karkh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Quwa Al JawiyaChỉ sốAl Karkh
1Chỉ số 40
54Chỉ số 2450
47Chỉ số 2553
6Chỉ số 211
9Chỉ số 22
4Chỉ số 224
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
55Chỉ số 2362
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erbil SC | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Al Karma | 14 | 9 | 2 | 3 | 29 |
| 3 | Al Quwa Al Jawiya | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | Al Talaba | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 5 | Al Shorta | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 6 | Al Zawraa SC | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 7 | Al Karkh | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 8 | Zakho SC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 9 | Diala | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 10 | Al Gharraf | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 11 | Duhok SC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 12 | Al-Naft SC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 13 | Amanat Baghdad | 15 | 5 | 2 | 8 | 17 |
| 14 | Al-Mina'a SC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 15 | Mosul FC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 16 | Naft Missan | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 17 | Newroz SC(IRQ) | 14 | 4 | 1 | 9 | 13 |
| 18 | Al-Kahraba Club | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 19 | Al-Najaf | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
| 20 | Al Qasim SC | 14 | 0 | 1 | 13 | 1 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Quwa Al Jawiya
#11#20#31#42#59#60#70
Al Karkh
#10#20#30#40#52#60#70
Erbil SC
Al Karma
Al Talaba
Al Shorta
Al Zawraa SC
Zakho SC
Diala
Al Gharraf
Duhok SC
Al-Naft SC
Amanat Baghdad
Al-Mina'a SC
Mosul FC
Naft Missan
Newroz SC(IRQ)
Al-Kahraba Club
Al-Najaf
Al Qasim SC