Saudi Professional League01:00 ngày 16/08/2026

Al Ittihad
1 - 1

Al Kholood
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al IttihadChỉ sốAl Kholood
5Chỉ số 23
4Chỉ số 215
48Chỉ số 2448
1Chỉ số 31
49Chỉ số 2551
4Chỉ số 224
1Chỉ số 40
82Chỉ số 2387
1Chỉ số 80
7Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ittihad
Sơ đồ 4-3-31323225103029192134
Đội hình xuất phát

P.Rajković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.AlJulaydan#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Keller#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

F.Abdi#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Aouar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Lopy#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Shamrani#29 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Diaby#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Y.En-Nesyri#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Bergwijn#34 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

S.Bergwijn#15

S.Bergwijn#22

S.Bergwijn#27

S.Bergwijn#50

S.Bergwijn#13

S.Bergwijn#11

S.Bergwijn#66

S.Bergwijn#42

S.Bergwijn#60
Al Kholood
Sơ đồ 4-2-3-1115525386846391122
Đội hình xuất phát

H.Al-Shanqity#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Solan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Utkus#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Camara#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Pinas#38 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

J.Buckley#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Cisse#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Aliwa#46 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Al-Dosari#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

CobadaCosta#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Domingues#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Domingues#24

J.Domingues#23

J.Domingues#70

J.Domingues#10

J.Domingues#26

J.Domingues#48

J.Domingues#7

J.Domingues#47

J.Domingues#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Al Taawoun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Al Ettifaq | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Al Diraiyah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Al Fayha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Al Faisaly | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Al Fateh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Al Hazem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Al Ahli SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Al Ittihad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Al Qadsiah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Al Kholood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Al Shabab | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Al Nassr | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Al Riyadh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | Al Hilal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | Al Khaleej | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | Neom SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ittihad0 - 0
Al Kholood
Al Kholood1 - 1
Al Ittihad
Al Kholood0 - 4
Al Ittihad
Al Ittihad4 - 3
Al Kholood
Al Kholood0 - 1
Al Ittihad
Al Kholood1 - 1
Al IttihadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ittihad
Al-Jazira(UAE)1 - 4
Al Ittihad
Malaga2 - 2
Al Ittihad
RCD Mallorca4 - 2
Al Ittihad
UD Las Palmas1 - 2
Al Ittihad
Orlando Pirates2 - 3
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 5
Al Qadsiah
Al Shabab3 - 2
Al Ittihad
Al Ettifaq1 - 3
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 1
Damac
Al Ittihad0 - 0
Al KholoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Kholood
Al Kholood1 - 3
Al Diraiyah
Luton Town2 - 0
Al Kholood
Albacete Balompié SAD2 - 1
Al Kholood
Kaizer Chiefs1 - 1
Al Kholood
Al Kholood0 - 0
Al Fateh
Al Ahli SC3 - 0
Al Kholood
Al Kholood0 - 0
Al Okhdood
Al Hilal2 - 1
Al Kholood
Al Ittihad0 - 0
Al Kholood
Al Kholood1 - 1
Al FayhaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ittihad
#11#21#31#41#55#60#70
Al Kholood
#11#20#30#41#53#60#70
Abha
Al Taawoun
Al Faisaly
Al Hazem
Al Nassr
Al Riyadh
Al Khaleej
Neom SC