United Arab Emirates Division 1 Group A20:15 ngày 02/02/2025

Al-Hamriyah
0 - 1

Al Thaid
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-HamriyahChỉ sốAl Thaid
5Chỉ số 26
43Chỉ số 2439
9Chỉ số 222
1Chỉ số 35
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
73Chỉ số 2369
0Chỉ số 215
0Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dabba Al-Fujairah | 25 | 17 | 2 | 6 | 53 |
| 2 | Al Dhafra FC | 24 | 15 | 6 | 3 | 51 |
| 3 | Al Arabi(UAE) | 25 | 14 | 4 | 7 | 46 |
| 4 | Ahli Al-Fujirah | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 5 | Dubai United | 24 | 12 | 5 | 7 | 41 |
| 6 | Hatta | 24 | 12 | 5 | 7 | 41 |
| 7 | Emirates Club | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 8 | Al Thaid | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 9 | Al-Jazira Al-Hamra | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 |
| 10 | Gulf United FC | 24 | 7 | 7 | 10 | 28 |
| 11 | Al-Hamriyah | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 12 | Masfout | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 13 | Majd FC | 24 | 3 | 7 | 14 | 16 |
| 14 | Forte Virtus | 25 | 1 | 6 | 18 | 9 |
| 15 | Fleetwood United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Thaid1 - 1
Al-Hamriyah
Al Thaid1 - 3
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah1 - 2
Al Thaid
Al-Hamriyah3 - 1
Al Thaid
Al Thaid1 - 1
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah4 - 0
Al Thaid
Al Thaid2 - 3
Al-Hamriyah
Al Thaid2 - 2
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah2 - 1
Al Thaid
Al-Hamriyah2 - 1
Al ThaidĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Hamriyah
Hatta2 - 2
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah2 - 2
Majd FC
Forte Virtus0 - 4
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah1 - 1
Al Arabi(UAE)
Masfout1 - 1
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah1 - 2
Emirates Club
Dubai United3 - 0
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah1 - 3
Al Dhafra FC
Al-Hamriyah0 - 3
Ahli Al-Fujirah
Gulf United FC1 - 4
Al-HamriyahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Thaid
Al Thaid0 - 0
Al-Jazira Al-Hamra
Dabba Al-Fujairah1 - 2
Al Thaid
Al Thaid0 - 3
Hatta
Majd FC1 - 1
Al Thaid
Al Thaid1 - 1
Forte Virtus
Al Arabi(UAE)0 - 1
Al Thaid
Al Thaid0 - 0
Masfout
Emirates Club2 - 3
Al Thaid
Al Thaid1 - 2
Dubai United
Al Dhafra FC2 - 1
Al ThaidĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Hamriyah
#10#20#30#41#55#60#70
Al Thaid
#11#21#30#44#56#60#70
Fleetwood United