United Arab Emirates Division 1 Group A20:10 ngày 04/01/2026

Al Thaid
1 - 1

Ahli Al-Fujirah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al ThaidChỉ sốAhli Al-Fujirah
0Chỉ số 80
3Chỉ số 27
2Chỉ số 215
42Chỉ số 2558
66Chỉ số 2388
79Chỉ số 2488
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
12Chỉ số 227
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dubai United | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Hatta | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Dibba Al-Hisn | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Ahli Al-Fujirah | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | Al Arabi(UAE) | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 6 | Al Orooba(UAE) | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 7 | Emirates Club | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 8 | Al Thaid | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 9 | City Club | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 10 | Al-Hamriyah | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | Gulf United FC | 14 | 5 | 1 | 8 | 16 |
| 12 | Al-Jazira Al-Hamra | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 13 | Majd FC | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 14 | Al-Ittifaq Dubai | 14 | 3 | 0 | 11 | 9 |
| 15 | Masfout | 14 | 1 | 3 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Thaid1 - 1
Ahli Al-Fujirah
Ahli Al-Fujirah2 - 2
Al Thaid
Ahli Al-Fujirah2 - 1
Al Thaid
Al Thaid0 - 1
Ahli Al-Fujirah
Al Thaid3 - 2
Ahli Al-Fujirah
Ahli Al-Fujirah1 - 1
Al Thaid
Ahli Al-Fujirah2 - 1
Al Thaid
Al Thaid1 - 2
Ahli Al-Fujirah
Ahli Al-Fujirah0 - 1
Al Thaid
Ahli Al-Fujirah3 - 3
Al ThaidĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Thaid
Al-Jazira Al-Hamra0 - 4
Al Thaid
Al Thaid1 - 1
Majd FC
City Club0 - 1
Al Thaid
Al Thaid0 - 0
Al-Hamriyah
Al-Ittifaq Dubai0 - 1
Al Thaid
Al Thaid1 - 0
Al Orooba(UAE)
Al Arabi(UAE)0 - 1
Al Thaid
Al Thaid3 - 3
Masfout
Gulf United FC2 - 0
Al Thaid
Dubai United1 - 0
Al ThaidĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ahli Al-Fujirah
Ahli Al-Fujirah1 - 0
Al-Hamriyah
Al-Ittifaq Dubai1 - 3
Ahli Al-Fujirah
Ahli Al-Fujirah4 - 2
Dubai United
Ahli Al-Fujirah3 - 2
Dibba Al-Hisn
Ahli Al-Fujirah0 - 2
Al Orooba(UAE)
Al Arabi(UAE)2 - 2
Ahli Al-Fujirah
Ahli Al-Fujirah5 - 3
Masfout
Gulf United FC1 - 2
Ahli Al-Fujirah
Emirates Club3 - 2
Ahli Al-Fujirah
Hatta2 - 2
Ahli Al-FujirahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Thaid
#11#21#30#43#53#60#70
Ahli Al-Fujirah
#11#20#30#42#57#60#70