United Arab Emirates Division 1 Group A21:15 ngày 30/05/2025

Al Thaid
3 - 1

Al-Hamriyah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al ThaidChỉ sốAl-Hamriyah
4Chỉ số 213
45Chỉ số 2555
45Chỉ số 2456
0Chỉ số 40
99Chỉ số 23112
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
2Chỉ số 228
3Chỉ số 29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dabba Al-Fujairah | 25 | 17 | 2 | 6 | 53 |
| 2 | Al Dhafra FC | 24 | 15 | 6 | 3 | 51 |
| 3 | Al Arabi(UAE) | 25 | 14 | 4 | 7 | 46 |
| 4 | Ahli Al-Fujirah | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 5 | Dubai United | 24 | 12 | 5 | 7 | 41 |
| 6 | Hatta | 24 | 12 | 5 | 7 | 41 |
| 7 | Emirates Club | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 8 | Al Thaid | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 9 | Al-Jazira Al-Hamra | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 |
| 10 | Gulf United FC | 24 | 7 | 7 | 10 | 28 |
| 11 | Al-Hamriyah | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 12 | Masfout | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 13 | Majd FC | 24 | 3 | 7 | 14 | 16 |
| 14 | Forte Virtus | 25 | 1 | 6 | 18 | 9 |
| 15 | Fleetwood United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Hamriyah0 - 1
Al Thaid
Al Thaid1 - 1
Al-Hamriyah
Al Thaid1 - 3
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah1 - 2
Al Thaid
Al-Hamriyah3 - 1
Al Thaid
Al Thaid1 - 1
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah4 - 0
Al Thaid
Al Thaid2 - 3
Al-Hamriyah
Al Thaid2 - 2
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah2 - 1
Al ThaidĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Thaid
Al-Jazira Al-Hamra1 - 2
Al Thaid
Al Thaid0 - 2
Dabba Al-Fujairah
Hatta2 - 1
Al Thaid
Al Thaid2 - 1
Majd FC
Forte Virtus0 - 4
Al Thaid
Al Thaid1 - 2
Al Arabi(UAE)
Masfout0 - 0
Al Thaid
Al Thaid3 - 2
Emirates Club
Dubai United5 - 3
Al Thaid
Al Thaid0 - 2
Al Dhafra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Hamriyah
Al-Hamriyah3 - 3
Hatta
Majd FC1 - 1
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah1 - 1
Forte Virtus
Al Arabi(UAE)0 - 2
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah3 - 2
Masfout
Emirates Club1 - 2
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah0 - 2
Dubai United
Al Dhafra FC0 - 0
Al-Hamriyah
Ahli Al-Fujirah0 - 0
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah3 - 3
Gulf United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Thaid
#13#22#30#41#53#60#70
Al-Hamriyah
#11#21#30#41#59#60#70
Fleetwood United