United Arab Emirates Division 1 Group A01:00 ngày 21/02/2026

Al-Hamriyah
1 - 3

Masfout
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-HamriyahChỉ sốMasfout
70Chỉ số 2336
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
9Chỉ số 20
2Chỉ số 33
5Chỉ số 217
70Chỉ số 2437
79Chỉ số 2521
5Chỉ số 221
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dubai United | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Hatta | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Dibba Al-Hisn | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Ahli Al-Fujirah | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | Al Arabi(UAE) | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 6 | Al Orooba(UAE) | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 7 | Emirates Club | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 8 | Al Thaid | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 9 | City Club | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 10 | Al-Hamriyah | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | Gulf United FC | 14 | 5 | 1 | 8 | 16 |
| 12 | Al-Jazira Al-Hamra | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 13 | Majd FC | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 14 | Al-Ittifaq Dubai | 14 | 3 | 0 | 11 | 9 |
| 15 | Masfout | 14 | 1 | 3 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Masfout0 - 2
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah3 - 2
Masfout
Masfout1 - 1
Al-Hamriyah
Masfout0 - 0
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah2 - 1
Masfout
Masfout1 - 2
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah4 - 1
Masfout
Masfout0 - 1
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah0 - 0
Masfout
Al-Hamriyah2 - 1
MasfoutĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Hamriyah
Gulf United FC1 - 1
Al-Hamriyah
Dubai United1 - 0
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah0 - 0
Emirates Club
Dibba Al-Hisn3 - 3
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah4 - 5
Hatta
Al-Hamriyah2 - 3
Al Arabi(UAE)
Ahli Al-Fujirah1 - 0
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah0 - 1
Al-Jazira Al-Hamra
Al-Hamriyah1 - 0
Al-Ittifaq Dubai
Majd FC1 - 2
Al-HamriyahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Masfout
Masfout3 - 2
Al-Ittifaq Dubai
Masfout0 - 1
Al Orooba(UAE)
Al Arabi(UAE)5 - 2
Masfout
Masfout0 - 2
Gulf United FC
Dubai United0 - 0
Masfout
Masfout0 - 1
Emirates Club
Dibba Al-Hisn2 - 0
Masfout
Masfout0 - 2
Hatta
Ahli Al-Fujirah5 - 3
Masfout
Masfout1 - 3
Al-Jazira Al-HamraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Hamriyah
#11#20#30#42#59#60#70
Masfout
#13#22#30#43#50#60#70
Al Thaid
City Club