United Arab Emirates Division 1 Group A01:00 ngày 08/03/2026

Al Thaid
2 - 1

Al Arabi(UAE)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al ThaidChỉ sốAl Arabi(UAE)
10Chỉ số 215
0Chỉ số 81
2Chỉ số 22
46Chỉ số 2446
6Chỉ số 223
3Chỉ số 31
0Chỉ số 41
55Chỉ số 2545
55Chỉ số 2340
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dubai United | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Hatta | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Dibba Al-Hisn | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Ahli Al-Fujirah | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | Al Arabi(UAE) | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 6 | Al Orooba(UAE) | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 7 | Emirates Club | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 8 | Al Thaid | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 9 | City Club | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 10 | Al-Hamriyah | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | Gulf United FC | 14 | 5 | 1 | 8 | 16 |
| 12 | Al-Jazira Al-Hamra | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 13 | Majd FC | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 14 | Al-Ittifaq Dubai | 14 | 3 | 0 | 11 | 9 |
| 15 | Masfout | 14 | 1 | 3 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Arabi(UAE)0 - 1
Al Thaid
Al Thaid1 - 2
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)0 - 1
Al Thaid
Al Arabi(UAE)3 - 1
Al Thaid
Al Thaid1 - 2
Al Arabi(UAE)
Al Thaid1 - 1
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)0 - 1
Al Thaid
Al Thaid0 - 0
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)2 - 0
Al Thaid
Al Arabi(UAE)3 - 0
Al ThaidĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Thaid
Masfout1 - 2
Al Thaid
Al Thaid3 - 1
Gulf United FC
Dubai United1 - 1
Al Thaid
Emirates Club2 - 2
Al Thaid
Al Thaid1 - 1
Dibba Al-Hisn
Hatta1 - 2
Al Thaid
Al Thaid1 - 1
Ahli Al-Fujirah
Al-Jazira Al-Hamra0 - 4
Al Thaid
Al Thaid1 - 1
Majd FC
City Club0 - 1
Al ThaidĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)2 - 2
Al-Hamriyah
Al-Ittifaq Dubai1 - 3
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)2 - 1
Al Orooba(UAE)
Al Arabi(UAE)5 - 2
Masfout
Gulf United FC2 - 3
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)1 - 2
Dubai United
Al-Hamriyah2 - 3
Al Arabi(UAE)
Emirates Club0 - 0
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)0 - 3
Dibba Al-Hisn
Hatta0 - 0
Al Arabi(UAE)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Thaid
#12#21#30#43#52#60#70
Al Arabi(UAE)
#11#20#31#41#52#60#70