United Arab Emirates Division 1 Group A20:25 ngày 16/02/2026

Gulf United FC
1 - 1

Al-Hamriyah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gulf United FCChỉ sốAl-Hamriyah
4Chỉ số 213
0Chỉ số 81
4Chỉ số 26
5Chỉ số 227
2Chỉ số 30
49Chỉ số 2448
61Chỉ số 2369
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dubai United | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Hatta | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Dibba Al-Hisn | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Ahli Al-Fujirah | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | Al Arabi(UAE) | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 6 | Al Orooba(UAE) | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 7 | Emirates Club | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 8 | Al Thaid | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 9 | City Club | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 10 | Al-Hamriyah | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | Gulf United FC | 14 | 5 | 1 | 8 | 16 |
| 12 | Al-Jazira Al-Hamra | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 13 | Majd FC | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 14 | Al-Ittifaq Dubai | 14 | 3 | 0 | 11 | 9 |
| 15 | Masfout | 14 | 1 | 3 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Hamriyah4 - 2
Gulf United FC
Al-Hamriyah3 - 3
Gulf United FC
Gulf United FC1 - 4
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah3 - 0
Gulf United FC
Gulf United FC1 - 1
Al-HamriyahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gulf United FC
Gulf United FC1 - 3
Al-Ittifaq Dubai
Al Orooba(UAE)2 - 0
Gulf United FC
Gulf United FC2 - 3
Al Arabi(UAE)
Masfout0 - 2
Gulf United FC
Gulf United FC1 - 3
Dubai United
Gulf United FC0 - 5
Al Ittihad
Emirates Club0 - 1
Gulf United FC
Gulf United FC2 - 0
Dibba Al-Hisn
Hatta4 - 1
Gulf United FC
Gulf United FC1 - 2
Ahli Al-FujirahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Hamriyah
Dubai United1 - 0
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah0 - 0
Emirates Club
Dibba Al-Hisn3 - 3
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah4 - 5
Hatta
Al-Hamriyah2 - 3
Al Arabi(UAE)
Ahli Al-Fujirah1 - 0
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah0 - 1
Al-Jazira Al-Hamra
Al-Hamriyah1 - 0
Al-Ittifaq Dubai
Majd FC1 - 2
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah0 - 1
City ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gulf United FC
#11#20#30#42#54#60#70
Al-Hamriyah
#11#20#30#40#56#60#70
Al Thaid