Saudi Professional League21:35 ngày 07/11/2025

Al Fateh
2 - 5

Al Taawoun
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al FatehChỉ sốAl Taawoun
76Chỉ số 2454
101Chỉ số 2371
49Chỉ số 2551
1Chỉ số 80
8Chỉ số 26
4Chỉ số 33
8Chỉ số 2112
0Chỉ số 40
12Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Fateh
Sơ đồ 4-2-3-11154417633281194910
Đội hình xuất phát

F.Pacheco#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Baattia#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Fernandes#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Saadane#17 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Masoud#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Youssef#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Bendebka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Batna#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

AlAnazi#94 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.T.Ekambi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Vargas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Vargas#87

M.Vargas#5

M.Vargas#97

M.Vargas#24

M.Vargas#4

M.Vargas#27

M.Vargas#29

M.Vargas#25

M.Vargas#49
Al Taawoun
Sơ đồ 4-1-4-1153233218191162710
Đội hình xuất phát

Mailson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mahzari#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Girotto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Al-Ahmed#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Al-Mufarrij#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Mahdioui#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

C.Zambrano#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Fulgini#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

V.Ramos#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Mandash#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Martínez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Martínez#13

R.Martínez#77

R.Martínez#29

R.Martínez#26

R.Martínez#7

R.Martínez#9

R.Martínez#55

R.Martínez#17

R.Martínez#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Fateh1 - 2
Al Taawoun
Al Taawoun2 - 0
Al Fateh
Al Taawoun1 - 3
Al Fateh
Al Fateh1 - 1
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 2
Al Fateh
Al Fateh0 - 2
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 1
Al Fateh
Al Fateh3 - 0
Al Taawoun
Al Taawoun3 - 4
Al Fateh
Al Taawoun3 - 2
Al FatehĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fateh
Damac1 - 1
Al Fateh
Al Fateh2 - 0
Al Riyadh
Al Fateh2 - 1
Al Ettifaq
Al Nassr5 - 1
Al Fateh
Al Fateh0 - 1
Al Qadsiah
Al-Jabalain1 - 2
Al Fateh
Al Hazem0 - 0
Al Fateh
Al Ittihad4 - 2
Al Fateh
Al Fateh1 - 2
Al Fayha
Atletico de Madrid B5 - 0
Al FatehĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Taawoun
Al Taawoun2 - 0
Al Qadsiah
Al Khaleej1 - 1
Al Taawoun
Al Fayha1 - 2
Al Taawoun
Al Taawoun6 - 1
Damac
Al Khaleej0 - 1
Al Taawoun
Al Faisaly0 - 4
Al Taawoun
Al Taawoun4 - 1
Al Ettifaq
Al Okhdood2 - 3
Al Taawoun
Al Taawoun0 - 5
Al Nassr
Al Taawoun1 - 0
Al FayhaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Fateh
#12#20#30#44#58#60#70
Al Taawoun
#15#23#30#43#56#60#70
Al Hilal
Al Ahli SC
Neom SC
Al Kholood
Al Shabab
Al Najma(KSA)