United Arab Emirates Division 1 Group A19:35 ngày 29/11/2025

Hatta
0 - 0

Al Arabi(UAE)
Thống kê
Thống kê trận đấu
HattaChỉ sốAl Arabi(UAE)
49Chỉ số 2551
86Chỉ số 2386
70Chỉ số 2479
6Chỉ số 226
0Chỉ số 80
2Chỉ số 213
2Chỉ số 34
2Chỉ số 27
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dubai United | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Hatta | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Dibba Al-Hisn | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Ahli Al-Fujirah | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | Al Arabi(UAE) | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 6 | Al Orooba(UAE) | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 7 | Emirates Club | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 8 | Al Thaid | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 9 | City Club | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 10 | Al-Hamriyah | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | Gulf United FC | 14 | 5 | 1 | 8 | 16 |
| 12 | Al-Jazira Al-Hamra | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 13 | Majd FC | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 14 | Al-Ittifaq Dubai | 14 | 3 | 0 | 11 | 9 |
| 15 | Masfout | 14 | 1 | 3 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Arabi(UAE)3 - 2
Hatta
Hatta3 - 4
Al Arabi(UAE)
Hatta3 - 2
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)3 - 1
Hatta
Hatta1 - 1
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)1 - 2
Hatta
Hatta0 - 2
Al Arabi(UAE)
Hatta0 - 1
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)2 - 6
Hatta
Hatta2 - 2
Al Arabi(UAE)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hatta
Masfout0 - 2
Hatta
Hatta4 - 1
Gulf United FC
Dubai United1 - 1
Hatta
Hatta2 - 1
Emirates Club
Dibba Al-Hisn1 - 0
Hatta
Hatta2 - 2
Ahli Al-Fujirah
Al-Hamriyah1 - 0
Hatta
Al-Jazira Al-Hamra0 - 1
Hatta
Hatta0 - 0
City Club
Hatta2 - 1
Al-Arabi Club (KUW)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)2 - 2
Ahli Al-Fujirah
Al-Jazira Al-Hamra0 - 1
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)1 - 0
Majd FC
City Club2 - 2
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)0 - 1
Al Thaid
Al Arabi(UAE)3 - 1
Al-Ittifaq Dubai
Dibba Al-Hisn2 - 0
Al Arabi(UAE)
Al Orooba(UAE)0 - 1
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)4 - 2
Ahli Al-Fujirah
Al Arabi(UAE)1 - 1
Al-Arabi Club (KUW)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hatta
#10#20#30#42#52#60#70
Al Arabi(UAE)
#10#20#30#44#57#60#70