United Arab Emirates Division 1 Group A01:00 ngày 16/03/2026

Al Arabi(UAE)
1 - 2

City Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Arabi(UAE)Chỉ sốCity Club
2Chỉ số 222
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
4Chỉ số 32
10Chỉ số 21
0Chỉ số 80
67Chỉ số 2533
65Chỉ số 2340
55Chỉ số 2432
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dubai United | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Hatta | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Dibba Al-Hisn | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Ahli Al-Fujirah | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | Al Arabi(UAE) | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 6 | Al Orooba(UAE) | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 7 | Emirates Club | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 8 | Al Thaid | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 9 | City Club | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 10 | Al-Hamriyah | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | Gulf United FC | 14 | 5 | 1 | 8 | 16 |
| 12 | Al-Jazira Al-Hamra | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 13 | Majd FC | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 14 | Al-Ittifaq Dubai | 14 | 3 | 0 | 11 | 9 |
| 15 | Masfout | 14 | 1 | 3 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
City Club2 - 2
Al Arabi(UAE)
City Club2 - 4
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)1 - 0
City Club
Al Arabi(UAE)3 - 0
City Club
City Club0 - 1
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)2 - 1
City ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Arabi(UAE)
Al Thaid2 - 1
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)2 - 2
Al-Hamriyah
Al-Ittifaq Dubai1 - 3
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)2 - 1
Al Orooba(UAE)
Al Arabi(UAE)5 - 2
Masfout
Gulf United FC2 - 3
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)1 - 2
Dubai United
Al-Hamriyah2 - 3
Al Arabi(UAE)
Emirates Club0 - 0
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)0 - 3
Dibba Al-HisnĐối chiếu
Phong độ gần đây của City Club
City Club0 - 1
Masfout
Gulf United FC3 - 1
City Club
City Club1 - 2
Dubai United
Emirates Club1 - 0
City Club
Dibba Al-Hisn4 - 1
City Club
City Club0 - 5
Hatta
Ahli Al-Fujirah2 - 1
City Club
City Club3 - 2
Al-Jazira Al-Hamra
Majd FC1 - 1
City Club
City Club0 - 1
Al ThaidĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Arabi(UAE)
#11#20#30#44#510#60#70
City Club
#12#21#30#42#51#60#70