United Arab Emirates Division 1 Group A20:50 ngày 06/04/2025

Al Arabi(UAE)
3 - 2

Hatta
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Arabi(UAE)Chỉ sốHatta
3Chỉ số 27
4Chỉ số 31
0Chỉ số 80
3Chỉ số 213
0Chỉ số 220
0Chỉ số 240
0Chỉ số 230
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dabba Al-Fujairah | 25 | 17 | 2 | 6 | 53 |
| 2 | Al Dhafra FC | 24 | 15 | 6 | 3 | 51 |
| 3 | Al Arabi(UAE) | 25 | 14 | 4 | 7 | 46 |
| 4 | Ahli Al-Fujirah | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 5 | Dubai United | 24 | 12 | 5 | 7 | 41 |
| 6 | Hatta | 24 | 12 | 5 | 7 | 41 |
| 7 | Emirates Club | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 8 | Al Thaid | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 9 | Al-Jazira Al-Hamra | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 |
| 10 | Gulf United FC | 24 | 7 | 7 | 10 | 28 |
| 11 | Al-Hamriyah | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 12 | Masfout | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 13 | Majd FC | 24 | 3 | 7 | 14 | 16 |
| 14 | Forte Virtus | 25 | 1 | 6 | 18 | 9 |
| 15 | Fleetwood United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hatta3 - 4
Al Arabi(UAE)
Hatta3 - 2
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)3 - 1
Hatta
Hatta1 - 1
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)1 - 2
Hatta
Hatta0 - 2
Al Arabi(UAE)
Hatta0 - 1
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)2 - 6
Hatta
Hatta2 - 2
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)3 - 3
HattaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Arabi(UAE)
Majd FC3 - 1
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)7 - 0
Forte Virtus
Masfout2 - 1
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)0 - 1
Emirates Club
Dubai United0 - 3
Al Arabi(UAE)
Al Dhafra FC0 - 0
Al Arabi(UAE)
Ahli Al-Fujirah1 - 0
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)3 - 1
Gulf United FC
Al-Hamriyah1 - 1
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)2 - 0
Al-Jazira Al-HamraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hatta
Hatta1 - 0
Masfout
Emirates Club2 - 1
Hatta
Hatta2 - 1
Dubai United
Al Dhafra FC5 - 2
Hatta
Ahli Al-Fujirah2 - 1
Hatta
Gulf United FC0 - 3
Hatta
Hatta2 - 2
Al-Hamriyah
Al-Jazira Al-Hamra0 - 3
Hatta
Hatta1 - 0
Dabba Al-Fujairah
Al Thaid0 - 3
HattaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Arabi(UAE)
#13#21#30#44#53#60#70
Hatta
#12#21#30#41#57#60#70
Fleetwood United