Turkish Second League17:30 ngày 08/03/2026

Aksarayspor
3 - 1

Kahramanmaraş İstiklal Spor
Thống kê
Thống kê trận đấu
AksaraysporChỉ sốKahramanmaraş İstiklal Spor
71Chỉ số 2386
1Chỉ số 81
3Chỉ số 26
6Chỉ số 2110
6Chỉ số 32
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2456
8Chỉ số 223
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Aksarayspor
Sơ đồ 4-3-395556181440233801725
Đội hình xuất phát
F.Gülmez#95 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Ural#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Kot#61 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
H.Atalay#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Yeşil#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ertürk#40 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
S.Yıldırım#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
HümeyirAlbayrak#3 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Genc#80 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Karahan#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Surmeli#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Surmeli#66
K.Surmeli#68
K.Surmeli#26
K.Surmeli#5
K.Surmeli#11
K.Surmeli#92
K.Surmeli#99

K.Surmeli#93
K.Surmeli#70
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Sơ đồ 4-2-3-17113327534981015999
Đội hình xuất phát

M.Ucar#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Cansu#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Hatipoğlu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Kavlak#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Uzun#53 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.İmre#49 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Akarslan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
H.Karataş#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.S.Nas#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Gunes#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Rüzgar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Rüzgar#90

K.Rüzgar#23
K.Rüzgar#22

K.Rüzgar#77

K.Rüzgar#58
K.Rüzgar#46

K.Rüzgar#11

K.Rüzgar#28
K.Rüzgar#12

K.Rüzgar#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Batman Petrolspor | 24 | 16 | 6 | 2 | 54 |
| 2 | Muglaspor | 23 | 16 | 5 | 2 | 53 |
| 3 | Şanlıurfaspor | 23 | 15 | 4 | 4 | 49 |
| 4 | Ankaraspor FK | 23 | 11 | 10 | 2 | 43 |
| 5 | Inegolspor | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 6 | Adana 1954 | 24 | 11 | 8 | 5 | 41 |
| 7 | Iskenderunspor | 24 | 12 | 4 | 8 | 40 |
| 8 | Elazigspor | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 |
| 9 | GMG Kastamonuspor | 24 | 10 | 6 | 8 | 36 |
| 10 | Ankaragucu | 23 | 10 | 6 | 7 | 36 |
| 11 | Erzincanspor | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 |
| 12 | Beyoglu Yeni Carsi | 23 | 6 | 10 | 7 | 28 |
| 13 | Erbaaspor S | 24 | 7 | 4 | 13 | 25 |
| 14 | Karacabey Belediyespor | 24 | 6 | 5 | 13 | 23 |
| 15 | Beykoz Anadolu | 23 | 5 | 5 | 13 | 20 |
| 16 | Kepez Belediyespor | 23 | 4 | 5 | 14 | 17 |
| 17 | Karaman FK | 24 | 3 | 7 | 14 | 16 |
| 18 | Altinordu | 24 | 2 | 8 | 14 | 14 |
| 19 | Bucaspor | 24 | 3 | 4 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Musspor | 23 | 15 | 4 | 4 | 49 |
| 2 | Kahramanmaraş İstiklal Spor | 22 | 15 | 3 | 4 | 48 |
| 3 | Bursaspor | 22 | 15 | 3 | 4 | 48 |
| 4 | Mardin 1969 Spor | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 5 | Aliaga Futbol | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 6 | Derincespor | 23 | 11 | 8 | 4 | 41 |
| 7 | Ispartaspor | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 8 | Menemen Belediye Spor | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 9 | Aksarayspor | 23 | 8 | 10 | 5 | 34 |
| 10 | Ankarademirspor | 23 | 9 | 5 | 9 | 32 |
| 11 | Hekimoglu Trabzon | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 12 | Fethiyespor | 23 | 7 | 6 | 10 | 27 |
| 13 | Arnavutköy BGS | 23 | 7 | 5 | 11 | 26 |
| 14 | Kirklarelispor | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 15 | Somaspor | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 16 | Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ | 22 | 4 | 3 | 15 | 15 |
| 17 | Yeni Malatyaspor | 19 | 0 | 2 | 17 | 2 |
| 18 | Adanaspor | 22 | 0 | 1 | 21 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Aksarayspor
Bursaspor6 - 0
Aksarayspor
Musspor1 - 1
Aksarayspor
Aksarayspor2 - 1
Menemen Belediye Spor
Kirklarelispor0 - 2
Aksarayspor
Aksarayspor2 - 2
Ispartaspor
Adanaspor0 - 4
Aksarayspor
Aksarayspor0 - 1
Arnavutköy BGS
Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ1 - 8
Aksarayspor
Aksarayspor1 - 1
Hekimoglu Trabzon
Aksarayspor3 - 0
Yeni MalatyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kahramanmaraş İstiklal Spor
Kahramanmaraş İstiklal Spor3 - 0
Menemen Belediye Spor
Kirklarelispor3 - 2
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Kahramanmaraş İstiklal Spor4 - 1
Hekimoglu Trabzon
Kahramanmaraş İstiklal Spor2 - 1
Ispartaspor
Adanaspor1 - 7
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Kahramanmaraş İstiklal Spor1 - 1
Arnavutköy BGS
Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ0 - 6
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Yeni Malatyaspor0 - 3
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Kahramanmaraş İstiklal Spor2 - 0
Aliaga Futbol
Kahramanmaraş İstiklal Spor6 - 0
SomasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aksarayspor
#13#21#30#46#53#60#70
Kahramanmaraş İstiklal Spor
#11#21#30#42#56#60#70
Batman Petrolspor
Muglaspor
Şanlıurfaspor
Ankaraspor FK
Inegolspor
Adana 1954
Iskenderunspor
Elazigspor
GMG Kastamonuspor
Ankaragucu
Erzincanspor
Beyoglu Yeni Carsi
Erbaaspor S
Karacabey Belediyespor
Beykoz Anadolu
Kepez Belediyespor
Karaman FK
Altinordu
Bucaspor
Mardin 1969 Spor
Derincespor
Ankarademirspor
Fethiyespor