Turkish Second League17:00 ngày 01/02/2026

Kahramanmaraş İstiklal Spor
1 - 1

Arnavutköy BGS
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kahramanmaraş İstiklal SporChỉ sốArnavutköy BGS
3Chỉ số 211
2Chỉ số 35
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 40
147Chỉ số 2391
0Chỉ số 80
9Chỉ số 24
92Chỉ số 2445
5Chỉ số 221
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Sơ đồ 4-4-27113534927153891099
Đội hình xuất phát

M.Ucar#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Cansu#13 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

B.Uzun#53 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.İmre#49 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Kavlak#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.S.Nas#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Hatipoğlu#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Akarslan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Rüzgar#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
H.Karataş#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Kaya#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Kaya#1

S.Kaya#7

S.Kaya#58

S.Kaya#77

S.Kaya#42

S.Kaya#23
S.Kaya#46
S.Kaya#61

S.Kaya#11
S.Kaya#90
Arnavutköy BGS
Sơ đồ 4-4-2131018720827775429
Đội hình xuất phát

S.Güzel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Öztürk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.E.Yakut#10 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

O.Basyigit#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T. Dönmez#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B. Aydınlık#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Bulut#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Can Ediz Yildiz#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Susancak#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Ö.Yılmaz#54 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Mehmet Efe Şahin#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Mehmet Efe Şahin#14
Mehmet Efe Şahin#34
Mehmet Efe Şahin#41
Mehmet Efe Şahin#33
Mehmet Efe Şahin#74
Mehmet Efe Şahin#26
Mehmet Efe Şahin#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Batman Petrolspor | 24 | 16 | 6 | 2 | 54 |
| 2 | Muglaspor | 23 | 16 | 5 | 2 | 53 |
| 3 | Şanlıurfaspor | 23 | 15 | 4 | 4 | 49 |
| 4 | Ankaraspor FK | 23 | 11 | 10 | 2 | 43 |
| 5 | Inegolspor | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 6 | Adana 1954 | 24 | 11 | 8 | 5 | 41 |
| 7 | Iskenderunspor | 24 | 12 | 4 | 8 | 40 |
| 8 | Elazigspor | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 |
| 9 | GMG Kastamonuspor | 24 | 10 | 6 | 8 | 36 |
| 10 | Ankaragucu | 23 | 10 | 6 | 7 | 36 |
| 11 | Erzincanspor | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 |
| 12 | Beyoglu Yeni Carsi | 23 | 6 | 10 | 7 | 28 |
| 13 | Erbaaspor S | 24 | 7 | 4 | 13 | 25 |
| 14 | Karacabey Belediyespor | 24 | 6 | 5 | 13 | 23 |
| 15 | Beykoz Anadolu | 23 | 5 | 5 | 13 | 20 |
| 16 | Kepez Belediyespor | 23 | 4 | 5 | 14 | 17 |
| 17 | Karaman FK | 24 | 3 | 7 | 14 | 16 |
| 18 | Altinordu | 24 | 2 | 8 | 14 | 14 |
| 19 | Bucaspor | 24 | 3 | 4 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Musspor | 23 | 15 | 4 | 4 | 49 |
| 2 | Kahramanmaraş İstiklal Spor | 22 | 15 | 3 | 4 | 48 |
| 3 | Bursaspor | 22 | 15 | 3 | 4 | 48 |
| 4 | Mardin 1969 Spor | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 5 | Aliaga Futbol | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 6 | Derincespor | 23 | 11 | 8 | 4 | 41 |
| 7 | Ispartaspor | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 8 | Menemen Belediye Spor | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 9 | Aksarayspor | 23 | 8 | 10 | 5 | 34 |
| 10 | Ankarademirspor | 23 | 9 | 5 | 9 | 32 |
| 11 | Hekimoglu Trabzon | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 12 | Fethiyespor | 23 | 7 | 6 | 10 | 27 |
| 13 | Arnavutköy BGS | 23 | 7 | 5 | 11 | 26 |
| 14 | Kirklarelispor | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 15 | Somaspor | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 16 | Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ | 22 | 4 | 3 | 15 | 15 |
| 17 | Yeni Malatyaspor | 19 | 0 | 2 | 17 | 2 |
| 18 | Adanaspor | 22 | 0 | 1 | 21 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kahramanmaraş İstiklal Spor
Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ0 - 6
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Yeni Malatyaspor0 - 3
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Kahramanmaraş İstiklal Spor2 - 0
Aliaga Futbol
Kahramanmaraş İstiklal Spor6 - 0
Somaspor
Ankarademirspor0 - 3
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Kahramanmaraş İstiklal Spor0 - 1
Mardin 1969 Spor
Fethiyespor2 - 4
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Kahramanmaraş İstiklal Spor1 - 0
Derincespor
Kahramanmaraş İstiklal Spor2 - 0
Musspor
Bursaspor2 - 1
Kahramanmaraş İstiklal SporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arnavutköy BGS
Arnavutköy BGS0 - 1
Bursaspor
Aksarayspor0 - 1
Arnavutköy BGS
Arnavutköy BGS1 - 2
Menemen Belediye Spor
Kirklarelispor1 - 1
Arnavutköy BGS
Ispartaspor0 - 1
Arnavutköy BGS
Arnavutköy BGS5 - 0
Adanaspor
Arnavutköy BGS2 - 3
Musspor
Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ4 - 3
Arnavutköy BGS
Arnavutköy BGS2 - 3
Hekimoglu Trabzon
Yeni Malatyaspor0 - 0
Arnavutköy BGSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kahramanmaraş İstiklal Spor
#11#21#30#42#59#60#70
Arnavutköy BGS
#11#20#30#46#54#60#70
Batman Petrolspor
Muglaspor
Şanlıurfaspor
Ankaraspor FK
Inegolspor
Adana 1954
Iskenderunspor
Elazigspor
GMG Kastamonuspor
Ankaragucu
Erzincanspor
Beyoglu Yeni Carsi
Erbaaspor S
Karacabey Belediyespor
Beykoz Anadolu
Kepez Belediyespor
Karaman FK
Altinordu
Bucaspor