Turkish Second League17:00 ngày 18/02/2026

Kahramanmaraş İstiklal Spor
4 - 1

Hekimoglu Trabzon
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kahramanmaraş İstiklal SporChỉ sốHekimoglu Trabzon
11Chỉ số 213
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
11Chỉ số 21
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2528
102Chỉ số 2366
62Chỉ số 2426
12Chỉ số 222
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Sơ đồ 4-2-3-17113327538491015119
Đội hình xuất phát

M.Ucar#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Cansu#13 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

H.Hatipoğlu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Kavlak#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Uzun#53 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Akarslan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.İmre#49 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
H.Karataş#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.S.Nas#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Tuncer#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Rüzgar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Rüzgar#22

K.Rüzgar#1

K.Rüzgar#7

K.Rüzgar#58

K.Rüzgar#77

K.Rüzgar#23
K.Rüzgar#46
K.Rüzgar#12
K.Rüzgar#61
Hekimoglu Trabzon
Sơ đồ 4-2-3-135252394776201182422
Đội hình xuất phát

M.Ataş#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.E.Sarikaya#25 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Y.Örnek#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Süleyman Samet Yılmaz#94 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Efekan Kadir Kıran#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Metehan·Yilmaz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Erdogan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Gül#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Evren#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
N.Dönmez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Yasir Kuduban#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Yasir Kuduban#29

Yasir Kuduban#97
Yasir Kuduban#76
Yasir Kuduban#84
Yasir Kuduban#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Batman Petrolspor | 24 | 16 | 6 | 2 | 54 |
| 2 | Muglaspor | 23 | 16 | 5 | 2 | 53 |
| 3 | Şanlıurfaspor | 23 | 15 | 4 | 4 | 49 |
| 4 | Ankaraspor FK | 23 | 11 | 10 | 2 | 43 |
| 5 | Inegolspor | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 6 | Adana 1954 | 24 | 11 | 8 | 5 | 41 |
| 7 | Iskenderunspor | 24 | 12 | 4 | 8 | 40 |
| 8 | Elazigspor | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 |
| 9 | GMG Kastamonuspor | 24 | 10 | 6 | 8 | 36 |
| 10 | Ankaragucu | 23 | 10 | 6 | 7 | 36 |
| 11 | Erzincanspor | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 |
| 12 | Beyoglu Yeni Carsi | 23 | 6 | 10 | 7 | 28 |
| 13 | Erbaaspor S | 24 | 7 | 4 | 13 | 25 |
| 14 | Karacabey Belediyespor | 24 | 6 | 5 | 13 | 23 |
| 15 | Beykoz Anadolu | 23 | 5 | 5 | 13 | 20 |
| 16 | Kepez Belediyespor | 23 | 4 | 5 | 14 | 17 |
| 17 | Karaman FK | 24 | 3 | 7 | 14 | 16 |
| 18 | Altinordu | 24 | 2 | 8 | 14 | 14 |
| 19 | Bucaspor | 24 | 3 | 4 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Musspor | 23 | 15 | 4 | 4 | 49 |
| 2 | Kahramanmaraş İstiklal Spor | 22 | 15 | 3 | 4 | 48 |
| 3 | Bursaspor | 22 | 15 | 3 | 4 | 48 |
| 4 | Mardin 1969 Spor | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 5 | Aliaga Futbol | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 6 | Derincespor | 23 | 11 | 8 | 4 | 41 |
| 7 | Ispartaspor | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 8 | Menemen Belediye Spor | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 9 | Aksarayspor | 23 | 8 | 10 | 5 | 34 |
| 10 | Ankarademirspor | 23 | 9 | 5 | 9 | 32 |
| 11 | Hekimoglu Trabzon | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 12 | Fethiyespor | 23 | 7 | 6 | 10 | 27 |
| 13 | Arnavutköy BGS | 23 | 7 | 5 | 11 | 26 |
| 14 | Kirklarelispor | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 15 | Somaspor | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 16 | Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ | 22 | 4 | 3 | 15 | 15 |
| 17 | Yeni Malatyaspor | 19 | 0 | 2 | 17 | 2 |
| 18 | Adanaspor | 22 | 0 | 1 | 21 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kahramanmaraş İstiklal Spor
Kahramanmaraş İstiklal Spor2 - 1
Ispartaspor
Adanaspor1 - 7
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Kahramanmaraş İstiklal Spor1 - 1
Arnavutköy BGS
Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ0 - 6
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Yeni Malatyaspor0 - 3
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Kahramanmaraş İstiklal Spor2 - 0
Aliaga Futbol
Kahramanmaraş İstiklal Spor6 - 0
Somaspor
Ankarademirspor0 - 3
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Kahramanmaraş İstiklal Spor0 - 1
Mardin 1969 Spor
Fethiyespor2 - 4
Kahramanmaraş İstiklal SporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hekimoglu Trabzon
Ankarademirspor1 - 0
Hekimoglu Trabzon
Hekimoglu Trabzon0 - 1
Mardin 1969 Spor
Fethiyespor4 - 1
Hekimoglu Trabzon
Hekimoglu Trabzon1 - 1
Derincespor
Hekimoglu Trabzon2 - 1
Bursaspor
Aksarayspor1 - 1
Hekimoglu Trabzon
Menemen Belediye Spor2 - 2
Hekimoglu Trabzon
Hekimoglu Trabzon2 - 1
Kirklarelispor
Ispartaspor1 - 2
Hekimoglu Trabzon
Hekimoglu Trabzon2 - 0
AdanasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kahramanmaraş İstiklal Spor
#14#21#30#41#511#60#70
Hekimoglu Trabzon
#11#21#30#42#51#60#70
Batman Petrolspor
Muglaspor
Şanlıurfaspor
Ankaraspor FK
Inegolspor
Adana 1954
Iskenderunspor
Elazigspor
GMG Kastamonuspor
Ankaragucu
Erzincanspor
Beyoglu Yeni Carsi
Erbaaspor S
Karacabey Belediyespor
Beykoz Anadolu
Kepez Belediyespor
Karaman FK
Altinordu
Bucaspor
Musspor