Turkish Second League17:00 ngày 14/02/2026

Kahramanmaraş İstiklal Spor
2 - 1

Ispartaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kahramanmaraş İstiklal SporChỉ sốIspartaspor
4Chỉ số 21
1Chỉ số 81
5Chỉ số 222
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2445
5Chỉ số 215
2Chỉ số 33
98Chỉ số 2392
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Sơ đồ 4-2-3-17113273538281049999
Đội hình xuất phát

M.Ucar#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Cansu#13 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

B.Kavlak#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Hatipoğlu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Uzun#53 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Akarslan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Kilic#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
H.Karataş#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.İmre#49 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Gunes#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Rüzgar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Rüzgar#22

K.Rüzgar#23

K.Rüzgar#77

K.Rüzgar#58

K.Rüzgar#7
K.Rüzgar#46
K.Rüzgar#12

K.Rüzgar#15

K.Rüzgar#11
K.Rüzgar#90
Ispartaspor
Sơ đồ 4-2-3-112354892216176179
Đội hình xuất phát
O.Özdemir#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
İ. Doğan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Kurtulus#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Icer#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
R.Dönmez#89 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Pak#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Canlı#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Eratilla#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Baykuş#61 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Z.Alkurt#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
U.Can#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
U.Can#41

U.Can#88

U.Can#32

U.Can#95
U.Can#77

U.Can#26

U.Can#28
U.Can#24

U.Can#29

U.Can#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Batman Petrolspor | 24 | 16 | 6 | 2 | 54 |
| 2 | Muglaspor | 23 | 16 | 5 | 2 | 53 |
| 3 | Şanlıurfaspor | 23 | 15 | 4 | 4 | 49 |
| 4 | Ankaraspor FK | 23 | 11 | 10 | 2 | 43 |
| 5 | Inegolspor | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 6 | Adana 1954 | 24 | 11 | 8 | 5 | 41 |
| 7 | Iskenderunspor | 24 | 12 | 4 | 8 | 40 |
| 8 | Elazigspor | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 |
| 9 | GMG Kastamonuspor | 24 | 10 | 6 | 8 | 36 |
| 10 | Ankaragucu | 23 | 10 | 6 | 7 | 36 |
| 11 | Erzincanspor | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 |
| 12 | Beyoglu Yeni Carsi | 23 | 6 | 10 | 7 | 28 |
| 13 | Erbaaspor S | 24 | 7 | 4 | 13 | 25 |
| 14 | Karacabey Belediyespor | 24 | 6 | 5 | 13 | 23 |
| 15 | Beykoz Anadolu | 23 | 5 | 5 | 13 | 20 |
| 16 | Kepez Belediyespor | 23 | 4 | 5 | 14 | 17 |
| 17 | Karaman FK | 24 | 3 | 7 | 14 | 16 |
| 18 | Altinordu | 24 | 2 | 8 | 14 | 14 |
| 19 | Bucaspor | 24 | 3 | 4 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Musspor | 23 | 15 | 4 | 4 | 49 |
| 2 | Kahramanmaraş İstiklal Spor | 22 | 15 | 3 | 4 | 48 |
| 3 | Bursaspor | 22 | 15 | 3 | 4 | 48 |
| 4 | Mardin 1969 Spor | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 5 | Aliaga Futbol | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 6 | Derincespor | 23 | 11 | 8 | 4 | 41 |
| 7 | Ispartaspor | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 8 | Menemen Belediye Spor | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 9 | Aksarayspor | 23 | 8 | 10 | 5 | 34 |
| 10 | Ankarademirspor | 23 | 9 | 5 | 9 | 32 |
| 11 | Hekimoglu Trabzon | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 12 | Fethiyespor | 23 | 7 | 6 | 10 | 27 |
| 13 | Arnavutköy BGS | 23 | 7 | 5 | 11 | 26 |
| 14 | Kirklarelispor | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 15 | Somaspor | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 16 | Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ | 22 | 4 | 3 | 15 | 15 |
| 17 | Yeni Malatyaspor | 19 | 0 | 2 | 17 | 2 |
| 18 | Adanaspor | 22 | 0 | 1 | 21 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kahramanmaraş İstiklal Spor
Adanaspor1 - 7
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Kahramanmaraş İstiklal Spor1 - 1
Arnavutköy BGS
Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ0 - 6
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Yeni Malatyaspor0 - 3
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Kahramanmaraş İstiklal Spor2 - 0
Aliaga Futbol
Kahramanmaraş İstiklal Spor6 - 0
Somaspor
Ankarademirspor0 - 3
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Kahramanmaraş İstiklal Spor0 - 1
Mardin 1969 Spor
Fethiyespor2 - 4
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Kahramanmaraş İstiklal Spor1 - 0
DerincesporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ispartaspor
Ispartaspor1 - 1
Bursaspor
Aksarayspor2 - 2
Ispartaspor
Ispartaspor1 - 0
Menemen Belediye Spor
Kirklarelispor1 - 2
Ispartaspor
Musspor3 - 1
Ispartaspor
Ispartaspor7 - 0
Adanaspor
Ispartaspor0 - 1
Arnavutköy BGS
Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ3 - 5
Ispartaspor
Ispartaspor1 - 2
Hekimoglu Trabzon
Ispartaspor1 - 1
Aliaga FutbolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kahramanmaraş İstiklal Spor
#12#22#30#42#54#60#70
Ispartaspor
#11#21#30#43#51#60#70
Batman Petrolspor
Muglaspor
Şanlıurfaspor
Ankaraspor FK
Inegolspor
Adana 1954
Iskenderunspor
Elazigspor
GMG Kastamonuspor
Ankaragucu
Erzincanspor
Beyoglu Yeni Carsi
Erbaaspor S
Karacabey Belediyespor
Beykoz Anadolu
Kepez Belediyespor
Karaman FK
Altinordu
Bucaspor