Turkish Second League17:00 ngày 01/02/2026

Aksarayspor
2 - 2

Ispartaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
AksaraysporChỉ sốIspartaspor
1Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
74Chỉ số 2369
39Chỉ số 2436
3Chỉ số 33
9Chỉ số 226
5Chỉ số 29
1Chỉ số 80
3Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Aksarayspor
Sơ đồ 4-3-392174146125102340966
Đội hình xuất phát
Z.Topayan#92 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Karahan#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kuyubaşı#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Yeşil#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Kot#61 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Surmeli#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ö.Yıldırım#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Yıldırım#23 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Ertürk#40 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

İ.Karakaş#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Oguzhan Aksoy#66 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Oguzhan Aksoy#68
Oguzhan Aksoy#8
Oguzhan Aksoy#26
Oguzhan Aksoy#5
Oguzhan Aksoy#11
Oguzhan Aksoy#99
Oguzhan Aksoy#70
Ispartaspor
71225178916999614
Đội hình xuất phát

Z.Alkurt#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Özdemir#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Pak#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Kurtulus#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Eratilla#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Dönmez#89 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Canlı#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
U.Can#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.H.Bağ#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Baykuş#61 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Icer#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Icer#10
K.Icer#2
K.Icer#75

K.Icer#29
K.Icer#77
K.Icer#30

K.Icer#32

K.Icer#95
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Batman Petrolspor | 24 | 16 | 6 | 2 | 54 |
| 2 | Muglaspor | 23 | 16 | 5 | 2 | 53 |
| 3 | Şanlıurfaspor | 23 | 15 | 4 | 4 | 49 |
| 4 | Ankaraspor FK | 23 | 11 | 10 | 2 | 43 |
| 5 | Inegolspor | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 6 | Adana 1954 | 24 | 11 | 8 | 5 | 41 |
| 7 | Iskenderunspor | 24 | 12 | 4 | 8 | 40 |
| 8 | Elazigspor | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 |
| 9 | GMG Kastamonuspor | 24 | 10 | 6 | 8 | 36 |
| 10 | Ankaragucu | 23 | 10 | 6 | 7 | 36 |
| 11 | Erzincanspor | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 |
| 12 | Beyoglu Yeni Carsi | 23 | 6 | 10 | 7 | 28 |
| 13 | Erbaaspor S | 24 | 7 | 4 | 13 | 25 |
| 14 | Karacabey Belediyespor | 24 | 6 | 5 | 13 | 23 |
| 15 | Beykoz Anadolu | 23 | 5 | 5 | 13 | 20 |
| 16 | Kepez Belediyespor | 23 | 4 | 5 | 14 | 17 |
| 17 | Karaman FK | 24 | 3 | 7 | 14 | 16 |
| 18 | Altinordu | 24 | 2 | 8 | 14 | 14 |
| 19 | Bucaspor | 24 | 3 | 4 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Musspor | 23 | 15 | 4 | 4 | 49 |
| 2 | Kahramanmaraş İstiklal Spor | 22 | 15 | 3 | 4 | 48 |
| 3 | Bursaspor | 22 | 15 | 3 | 4 | 48 |
| 4 | Mardin 1969 Spor | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 5 | Aliaga Futbol | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 6 | Derincespor | 23 | 11 | 8 | 4 | 41 |
| 7 | Ispartaspor | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 8 | Menemen Belediye Spor | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 9 | Aksarayspor | 23 | 8 | 10 | 5 | 34 |
| 10 | Ankarademirspor | 23 | 9 | 5 | 9 | 32 |
| 11 | Hekimoglu Trabzon | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 12 | Fethiyespor | 23 | 7 | 6 | 10 | 27 |
| 13 | Arnavutköy BGS | 23 | 7 | 5 | 11 | 26 |
| 14 | Kirklarelispor | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 15 | Somaspor | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 16 | Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ | 22 | 4 | 3 | 15 | 15 |
| 17 | Yeni Malatyaspor | 19 | 0 | 2 | 17 | 2 |
| 18 | Adanaspor | 22 | 0 | 1 | 21 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ispartaspor0 - 0
Aksarayspor
Ispartaspor0 - 0
Aksarayspor
Aksarayspor1 - 2
IspartasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aksarayspor
Adanaspor0 - 4
Aksarayspor
Aksarayspor0 - 1
Arnavutköy BGS
Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ1 - 8
Aksarayspor
Aksarayspor1 - 1
Hekimoglu Trabzon
Aksarayspor3 - 0
Yeni Malatyaspor
Aliaga Futbol1 - 1
Aksarayspor
Aksarayspor1 - 3
Somaspor
Ankarademirspor2 - 2
Aksarayspor
Aksarayspor0 - 3
Mardin 1969 Spor
Fethiyespor1 - 1
AksaraysporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ispartaspor
Ispartaspor1 - 0
Menemen Belediye Spor
Kirklarelispor1 - 2
Ispartaspor
Musspor3 - 1
Ispartaspor
Ispartaspor7 - 0
Adanaspor
Ispartaspor0 - 1
Arnavutköy BGS
Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ3 - 5
Ispartaspor
Ispartaspor1 - 2
Hekimoglu Trabzon
Ispartaspor1 - 1
Aliaga Futbol
Somaspor1 - 1
Ispartaspor
Ispartaspor4 - 0
AnkarademirsporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aksarayspor
#12#22#31#43#55#60#70
Ispartaspor
#12#22#30#43#59#60#70
Batman Petrolspor
Muglaspor
Şanlıurfaspor
Ankaraspor FK
Inegolspor
Adana 1954
Iskenderunspor
Elazigspor
GMG Kastamonuspor
Ankaragucu
Erzincanspor
Beyoglu Yeni Carsi
Erbaaspor S
Karacabey Belediyespor
Beykoz Anadolu
Kepez Belediyespor
Karaman FK
Altinordu
Bucaspor
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Bursaspor
Derincespor