Turkish Second League19:00 ngày 09/02/2026

Adanaspor
1 - 7

Kahramanmaraş İstiklal Spor
Thống kê
Thống kê trận đấu
AdanasporChỉ sốKahramanmaraş İstiklal Spor
2Chỉ số 2110
2Chỉ số 30
0Chỉ số 40
71Chỉ số 23132
15Chỉ số 24105
0Chỉ số 27
27Chỉ số 2573
0Chỉ số 81
1Chỉ số 2211
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Adanaspor
Sơ đồ 4-3-37184887290839263237781
Đội hình xuất phát
Saffet Vehbi Urhan#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
EmirIşık#84 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M. Akay#88 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
İsmai̇l Solmaz#72 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
SemihİsmailBakır#90 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Beliren#83 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
MustafaTalhaÖz#92 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Ö.Gökalp#63 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Cebeli̇ Baturhan Ünal#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
TürkerKaplan#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.Taşçı#81 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Taşçı#82
M.Taşçı#45
M.Taşçı#66
M.Taşçı#31
M.Taşçı#17
M.Taşçı#99
M.Taşçı#13
M.Taşçı#94
M.Taşçı#91
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Sơ đồ 4-3-371122842238461077999
Đội hình xuất phát

M.Ucar#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Kaya#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Kilic#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Fakılı#42 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

İ.Has#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Akarslan#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
R.Kaplan#46 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
H.Karataş#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

H.I.Erdogan#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Rüzgar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Gunes#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Gunes#3

S.Gunes#15

S.Gunes#11
S.Gunes#90

S.Gunes#53
S.Gunes#22

S.Gunes#49

S.Gunes#7
S.Gunes#13

S.Gunes#58
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Batman Petrolspor | 24 | 16 | 6 | 2 | 54 |
| 2 | Muglaspor | 23 | 16 | 5 | 2 | 53 |
| 3 | Şanlıurfaspor | 23 | 15 | 4 | 4 | 49 |
| 4 | Ankaraspor FK | 23 | 11 | 10 | 2 | 43 |
| 5 | Inegolspor | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 6 | Adana 1954 | 24 | 11 | 8 | 5 | 41 |
| 7 | Iskenderunspor | 24 | 12 | 4 | 8 | 40 |
| 8 | Elazigspor | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 |
| 9 | GMG Kastamonuspor | 24 | 10 | 6 | 8 | 36 |
| 10 | Ankaragucu | 23 | 10 | 6 | 7 | 36 |
| 11 | Erzincanspor | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 |
| 12 | Beyoglu Yeni Carsi | 23 | 6 | 10 | 7 | 28 |
| 13 | Erbaaspor S | 24 | 7 | 4 | 13 | 25 |
| 14 | Karacabey Belediyespor | 24 | 6 | 5 | 13 | 23 |
| 15 | Beykoz Anadolu | 23 | 5 | 5 | 13 | 20 |
| 16 | Kepez Belediyespor | 23 | 4 | 5 | 14 | 17 |
| 17 | Karaman FK | 24 | 3 | 7 | 14 | 16 |
| 18 | Altinordu | 24 | 2 | 8 | 14 | 14 |
| 19 | Bucaspor | 24 | 3 | 4 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Musspor | 23 | 15 | 4 | 4 | 49 |
| 2 | Kahramanmaraş İstiklal Spor | 22 | 15 | 3 | 4 | 48 |
| 3 | Bursaspor | 22 | 15 | 3 | 4 | 48 |
| 4 | Mardin 1969 Spor | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 5 | Aliaga Futbol | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 6 | Derincespor | 23 | 11 | 8 | 4 | 41 |
| 7 | Ispartaspor | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 8 | Menemen Belediye Spor | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 9 | Aksarayspor | 23 | 8 | 10 | 5 | 34 |
| 10 | Ankarademirspor | 23 | 9 | 5 | 9 | 32 |
| 11 | Hekimoglu Trabzon | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 12 | Fethiyespor | 23 | 7 | 6 | 10 | 27 |
| 13 | Arnavutköy BGS | 23 | 7 | 5 | 11 | 26 |
| 14 | Kirklarelispor | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 15 | Somaspor | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 16 | Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ | 22 | 4 | 3 | 15 | 15 |
| 17 | Yeni Malatyaspor | 19 | 0 | 2 | 17 | 2 |
| 18 | Adanaspor | 22 | 0 | 1 | 21 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Adanaspor
Bursaspor6 - 0
Adanaspor
Adanaspor0 - 4
Aksarayspor
Menemen Belediye Spor3 - 0
Adanaspor
Adanaspor0 - 8
Kirklarelispor
Ispartaspor7 - 0
Adanaspor
Adanaspor2 - 8
Musspor
Arnavutköy BGS5 - 0
Adanaspor
Adanaspor0 - 3
Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ
Hekimoglu Trabzon2 - 0
Adanaspor
Aliaga Futbol7 - 1
AdanasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kahramanmaraş İstiklal Spor
Kahramanmaraş İstiklal Spor1 - 1
Arnavutköy BGS
Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ0 - 6
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Yeni Malatyaspor0 - 3
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Kahramanmaraş İstiklal Spor2 - 0
Aliaga Futbol
Kahramanmaraş İstiklal Spor6 - 0
Somaspor
Ankarademirspor0 - 3
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Kahramanmaraş İstiklal Spor0 - 1
Mardin 1969 Spor
Fethiyespor2 - 4
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Kahramanmaraş İstiklal Spor1 - 0
Derincespor
Kahramanmaraş İstiklal Spor2 - 0
MussporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Adanaspor
#11#20#30#42#50#60#70
Kahramanmaraş İstiklal Spor
#17#23#30#40#57#60#70
Batman Petrolspor
Muglaspor
Şanlıurfaspor
Ankaraspor FK
Inegolspor
Adana 1954
Iskenderunspor
Elazigspor
GMG Kastamonuspor
Ankaragucu
Erzincanspor
Beyoglu Yeni Carsi
Erbaaspor S
Karacabey Belediyespor
Beykoz Anadolu
Kepez Belediyespor
Karaman FK
Altinordu
Bucaspor