Turkish Second League19:00 ngày 28/01/2026

Adanaspor
0 - 4

Aksarayspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
AdanasporChỉ sốAksarayspor
0Chỉ số 230
0Chỉ số 30
0Chỉ số 240
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
0Chỉ số 250
0Chỉ số 220
0Chỉ số 80
0Chỉ số 20
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Adanaspor
Sơ đồ 3-4-37192669084828863727795
Đội hình xuất phát
Saffet Vehbi Urhan#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
MustafaTalhaÖz#92 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
A.Bulca#66 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
SemihİsmailBakır#90 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
EmirIşık#84 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Kürşad Duran Şaş#82 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M. Akay#88 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
Ö.Gökalp#63 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
İsmai̇l Solmaz#72 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
TürkerKaplan#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
D.Özcan#95 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Özcan#94
D.Özcan#91
D.Özcan#83
D.Özcan#31
D.Özcan#45
D.Özcan#17
D.Özcan#99
D.Özcan#13
D.Özcan#81
D.Özcan#23
Aksarayspor
Sơ đồ 4-3-39240615410236691711
Đội hình xuất phát
Z.Topayan#92 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ertürk#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Kot#61 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Ş.Kepir#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Kuyubaşı#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ö.Yıldırım#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
S.Yıldırım#23 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

Oguzhan Aksoy#66 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

İ.Karakaş#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Karahan#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
E.Kurtulmuş#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Kurtulmuş#8
E.Kurtulmuş#70
E.Kurtulmuş#68
E.Kurtulmuş#26

E.Kurtulmuş#25
E.Kurtulmuş#99
E.Kurtulmuş#14

E.Kurtulmuş#93
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Batman Petrolspor | 24 | 16 | 6 | 2 | 54 |
| 2 | Muglaspor | 23 | 16 | 5 | 2 | 53 |
| 3 | Şanlıurfaspor | 23 | 15 | 4 | 4 | 49 |
| 4 | Ankaraspor FK | 23 | 11 | 10 | 2 | 43 |
| 5 | Inegolspor | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 6 | Adana 1954 | 24 | 11 | 8 | 5 | 41 |
| 7 | Iskenderunspor | 24 | 12 | 4 | 8 | 40 |
| 8 | Elazigspor | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 |
| 9 | GMG Kastamonuspor | 24 | 10 | 6 | 8 | 36 |
| 10 | Ankaragucu | 23 | 10 | 6 | 7 | 36 |
| 11 | Erzincanspor | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 |
| 12 | Beyoglu Yeni Carsi | 23 | 6 | 10 | 7 | 28 |
| 13 | Erbaaspor S | 24 | 7 | 4 | 13 | 25 |
| 14 | Karacabey Belediyespor | 24 | 6 | 5 | 13 | 23 |
| 15 | Beykoz Anadolu | 23 | 5 | 5 | 13 | 20 |
| 16 | Kepez Belediyespor | 23 | 4 | 5 | 14 | 17 |
| 17 | Karaman FK | 24 | 3 | 7 | 14 | 16 |
| 18 | Altinordu | 24 | 2 | 8 | 14 | 14 |
| 19 | Bucaspor | 24 | 3 | 4 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Musspor | 23 | 15 | 4 | 4 | 49 |
| 2 | Kahramanmaraş İstiklal Spor | 22 | 15 | 3 | 4 | 48 |
| 3 | Bursaspor | 22 | 15 | 3 | 4 | 48 |
| 4 | Mardin 1969 Spor | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 5 | Aliaga Futbol | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 6 | Derincespor | 23 | 11 | 8 | 4 | 41 |
| 7 | Ispartaspor | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 8 | Menemen Belediye Spor | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 9 | Aksarayspor | 23 | 8 | 10 | 5 | 34 |
| 10 | Ankarademirspor | 23 | 9 | 5 | 9 | 32 |
| 11 | Hekimoglu Trabzon | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 12 | Fethiyespor | 23 | 7 | 6 | 10 | 27 |
| 13 | Arnavutköy BGS | 23 | 7 | 5 | 11 | 26 |
| 14 | Kirklarelispor | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 15 | Somaspor | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 16 | Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ | 22 | 4 | 3 | 15 | 15 |
| 17 | Yeni Malatyaspor | 19 | 0 | 2 | 17 | 2 |
| 18 | Adanaspor | 22 | 0 | 1 | 21 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Adanaspor
Menemen Belediye Spor3 - 0
Adanaspor
Adanaspor0 - 8
Kirklarelispor
Ispartaspor7 - 0
Adanaspor
Adanaspor2 - 8
Musspor
Arnavutköy BGS5 - 0
Adanaspor
Adanaspor0 - 3
Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ
Hekimoglu Trabzon2 - 0
Adanaspor
Aliaga Futbol7 - 1
Adanaspor
Adanaspor0 - 0
Somaspor
Ankarademirspor5 - 0
AdanasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aksarayspor
Aksarayspor0 - 1
Arnavutköy BGS
Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ1 - 8
Aksarayspor
Aksarayspor1 - 1
Hekimoglu Trabzon
Aksarayspor3 - 0
Yeni Malatyaspor
Aliaga Futbol1 - 1
Aksarayspor
Aksarayspor1 - 3
Somaspor
Ankarademirspor2 - 2
Aksarayspor
Aksarayspor0 - 3
Mardin 1969 Spor
Fethiyespor1 - 1
Aksarayspor
Aksarayspor3 - 0
DerincesporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Adanaspor
#10#20#30#40#50#60#70
Aksarayspor
#14#23#30#40#50#60#70
Batman Petrolspor
Muglaspor
Şanlıurfaspor
Ankaraspor FK
Inegolspor
Adana 1954
Iskenderunspor
Elazigspor
GMG Kastamonuspor
Ankaragucu
Erzincanspor
Beyoglu Yeni Carsi
Erbaaspor S
Karacabey Belediyespor
Beykoz Anadolu
Kepez Belediyespor
Karaman FK
Altinordu
Bucaspor
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Bursaspor