Cypriot First Division21:00 ngày 05/10/2025

Ethnikos Achnas FC
1 - 0

Krasava ENY Ypsonas FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ethnikos Achnas FCChỉ sốKrasava ENY Ypsonas FC
1Chỉ số 32
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 223
0Chỉ số 41
82Chỉ số 2398
1Chỉ số 80
0Chỉ số 27
41Chỉ số 2479
3Chỉ số 213
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ethnikos Achnas FC
Aris Limassol3 - 0
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC2 - 0
Anorthosis Famagusta FC
AEL Limassol2 - 2
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC0 - 0
Omonia Nicosia FC
Ethnikos Achnas FC0 - 0
Akritas Chloraka
Ethnikos Achnas FC1 - 3
AEL Limassol
Ethnikos Achnas FC0 - 4
APOEL Nicosia
Ethnikos Achnas FC2 - 1
Asil Lysi
Ethnikos Achnas FC1 - 1
Anorthosis Famagusta FC
Ethnikos Achnas FC3 - 2
Enosis Neon ParalimniouĐối chiếu
Phong độ gần đây của Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC1 - 1
Nea Salamis
Krasava ENY Ypsonas FC0 - 4
AEK Larnaca
Olympiakos Nicosia FC1 - 1
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC2 - 0
Omonia Aradippou
Apollon Limassol FC0 - 3
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC1 - 2
APOEL Nicosia
Nea Salamis1 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC2 - 2
Apollon Limassol FC
Beitar Jerusalem7 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC1 - 0
PO Ahironas-OnisilosĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ethnikos Achnas FC
#11#20#30#41#50#60#70
Krasava ENY Ypsonas FC
#10#20#31#43#57#60#70
Pafos FC