French Ligue 120:00 ngày 19/04/2026

AS Monaco
2 - 2

AJ Auxerre
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS MonacoChỉ sốAJ Auxerre
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
6Chỉ số 217
1Chỉ số 80
69Chỉ số 2531
11Chỉ số 23
79Chỉ số 2418
122Chỉ số 2359
3Chỉ số 222
6Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
AS Monaco
Sơ đồ 3-4-2-115625274231311319
Đội hình xuất phát

L.Hrádecký#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Kehrer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Zakaria#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

W.Faes#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Diatta#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Teze#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Bamba#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Mawissa#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Akliouche#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Fati#31 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

F.Balogun#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Balogun#49

F.Balogun#8

F.Balogun#16

F.Balogun#10

F.Balogun#3

F.Balogun#28

F.Balogun#41

F.Balogun#24

F.Balogun#14
AJ Auxerre
Sơ đồ 4-2-3-1162920241442528192210
Đội hình xuất phát

D.Leon#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Senaya#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Diomande#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Okoh#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Mensah#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Owusu#42 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

K.Danois#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Faivre#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Namaso#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Oppegard#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Sinayoko#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Sinayoko#40

L.Sinayoko#4

L.Sinayoko#30

L.Sinayoko#9

L.Sinayoko#18

L.Sinayoko#44

L.Sinayoko#7

L.Sinayoko#8

L.Sinayoko#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AJ Auxerre1 - 2
AS Monaco
AJ Auxerre1 - 2
AS Monaco
AS Monaco4 - 2
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 3
AS Monaco
AS Monaco3 - 2
AJ Auxerre
AJ Auxerre2 - 3
AS Monaco
AJ Auxerre0 - 2
AS Monaco
AS Monaco2 - 0
AJ Auxerre
AJ Auxerre1 - 1
AS Monaco
AS Monaco2 - 0
AJ AuxerreĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Monaco
Paris FC4 - 1
AS Monaco
AS Monaco2 - 1
Marseille
Lyon1 - 2
AS Monaco
AS Monaco2 - 0
Stade Brestois 29
Paris Saint Germain1 - 3
AS Monaco
AS Monaco2 - 0
Angers SCO
Paris Saint Germain2 - 2
AS Monaco
RC Lens2 - 3
AS Monaco
AS Monaco2 - 3
Paris Saint Germain
AS Monaco3 - 1
FC NantesĐối chiếu
Phong độ gần đây của AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 0
FC Nantes
Havre Athletic Club1 - 1
AJ Auxerre
AJ Auxerre3 - 0
Stade Brestois 29
Marseille1 - 0
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 0
RC Strasbourg Alsace
Lorient2 - 2
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 3
Stade Rennais FC
Metz1 - 3
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 0
Paris FC
Toulouse FC0 - 0
AJ AuxerreĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Monaco
#12#20#30#42#511#60#70
AJ Auxerre
#12#22#30#43#53#60#70
LOSC Lille
OGC Nice