Spanish Segunda Division02:00 ngày 20/10/2025

UD Las Palmas
3 - 1

Eibar
Thống kê
Thống kê trận đấu
UD Las PalmasChỉ sốEibar
1Chỉ số 25
0Chỉ số 80
40Chỉ số 2560
66Chỉ số 23122
25Chỉ số 2440
2Chỉ số 227
0Chỉ số 40
9Chỉ số 212
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
UD Las Palmas
Sơ đồ 4-4-21246522121617258
Đội hình xuất phát

D.Horkaš#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Marvin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Suárez#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

SergioBarcia#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Clemente#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.García#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Loiodice#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Amatucci#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Rozada#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Luković#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Gil#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Gil#35

I.Gil#20

I.Gil#27

I.Gil#29

I.Gil#7

I.Gil#15

I.Gil#23

I.Gil#26

I.Gil#14

I.Gil#24

I.Gil#13

I.Gil#11
Eibar
Sơ đồ 4-2-3-11342123241481711109
Đội hình xuất phát

J.Mikel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Arambarri#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Moreno#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Arbilla#23 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Buta#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Olaetxea#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Nolaskoain#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Corpas#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Magunazelaia#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

j.guruzeta#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Bautista#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Bautista#15

J.Bautista#19

J.Bautista#20

J.Bautista#5

J.Bautista#16

J.Bautista#1

J.Bautista#34

J.Bautista#30

J.Bautista#18

J.Bautista#7

J.Bautista#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Eibar0 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 1
Eibar
Eibar2 - 2
UD Las Palmas
UD Las Palmas0 - 1
Eibar
Eibar1 - 0
UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 2
Eibar
Eibar3 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 0
Eibar
Eibar0 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas3 - 2
EibarĐối chiếu
Phong độ gần đây của UD Las Palmas
Granada CF0 - 0
UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 0
Cadiz CF
UD Las Palmas0 - 1
Almeria
CD Leganes0 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas2 - 1
Real Sociedad B
Burgos CF0 - 0
UD Las Palmas
UD Las Palmas0 - 1
Malaga
Cordoba1 - 3
UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 1
Andorra CF
UD Las Palmas3 - 1
TenerifeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eibar
Eibar0 - 0
Castellon
AD Ceuta1 - 0
Eibar
Eibar1 - 1
RC Deportivo
Eibar2 - 1
Real Sociedad B
Cadiz CF1 - 0
Eibar
Eibar2 - 0
Andorra CF
SD Huesca2 - 1
Eibar
Eibar3 - 0
Granada CF
Malaga1 - 1
Eibar
Eibar0 - 0
Deportivo AlavésĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
UD Las Palmas
#13#21#30#42#51#60#70
Eibar
#11#20#30#41#55#60#70
Racing Santander
Sporting Gijon
Albacete Balompié SAD
Real Valladolid CF
Cultural Leonesa
Real Zaragoza
Mirandes