Spanish Segunda Division19:00 ngày 19/10/2025

CD Leganes
2 - 0

Malaga
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD LeganesChỉ sốMalaga
59Chỉ số 2369
12Chỉ số 219
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
7Chỉ số 25
6Chỉ số 225
1Chỉ số 30
22Chỉ số 2435
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Leganes
Sơ đồ 4-4-2176521124810919
Đội hình xuất phát

J.Soriano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Peña#7 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Lalo Aguilar#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Miquel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Marvel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Duk#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Diawara#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Cisse#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Cruz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Miguel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.García#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.García#3

D.García#13

D.García#20

D.García#18

D.García#23

D.García#16

D.García#14

D.García#26

D.García#31

D.García#17

D.García#22

D.García#21
Malaga
Sơ đồ 4-4-2131164181082211937
Đội hình xuất phát

A.Herrero#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
R.Garrido#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Murillo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Galilea#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Sánchez#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Larrubia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Juanpe#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Lorenzo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Muñoz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Chupe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Rodríguez#37 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Rodríguez#3

R.Rodríguez#35

R.Rodríguez#20

R.Rodríguez#23

R.Rodríguez#13

R.Rodríguez#24

R.Rodríguez#17

R.Rodríguez#12

R.Rodríguez#5

R.Rodríguez#7

R.Rodríguez#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Malaga2 - 0
CD Leganes
CD Leganes1 - 0
Malaga
CD Leganes0 - 3
Malaga
Malaga0 - 2
CD Leganes
CD Leganes1 - 0
Malaga
Malaga1 - 2
CD Leganes
CD Leganes2 - 0
Malaga
Malaga0 - 2
CD Leganes
CD Leganes0 - 0
Malaga
Malaga4 - 0
CD LeganesĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Leganes
CD Leganes3 - 3
Levante
Mirandes0 - 0
CD Leganes
Andorra CF1 - 2
CD Leganes
CD Leganes0 - 1
Castellon
CD Leganes0 - 1
UD Las Palmas
Granada CF0 - 2
CD Leganes
Cultural Leonesa0 - 0
CD Leganes
CD Leganes2 - 2
RC Deportivo
CD Leganes1 - 1
Cadiz CF
SD Huesca1 - 1
CD LeganesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malaga
Malaga3 - 0
RC Deportivo
Racing Santander3 - 0
Malaga
Burgos CF2 - 1
Malaga
Malaga0 - 1
Cadiz CF
SD Huesca1 - 0
Malaga
Malaga2 - 2
Granada CF
UD Las Palmas0 - 1
Malaga
Malaga1 - 0
Real Sociedad B
Malaga1 - 1
Eibar
Malaga3 - 1
Real BetisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Leganes
#12#21#30#41#57#60#70
Malaga
#10#20#30#40#55#60#70
Almeria
AD Ceuta
Sporting Gijon
Cordoba
Albacete Balompié SAD
Real Valladolid CF
Real Zaragoza