Spanish Primera División RFEF00:30 ngày 02/09/2025

Villarreal B
1 - 0

AD Alcorcon
Thống kê
Thống kê trận đấu
Villarreal BChỉ sốAD Alcorcon
7Chỉ số 225
2Chỉ số 31
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2363
6Chỉ số 214
0Chỉ số 80
5Chỉ số 21
30Chỉ số 2415
Lineup
Đội hình trận đấu
Villarreal B
Sơ đồ 4-2-3-1122362182210281930
Đội hình xuất phát

R.Gómez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
d.budesca#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.I.Valou#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Spatz#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
ivan rodriguez#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Diatta#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
f.viveros#22 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

LuisQuintero#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
carlos macia#28 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Barry#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
albert garcia#30 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
albert garcia#15
albert garcia#29
albert garcia#31
albert garcia#27

albert garcia#3

albert garcia#7
albert garcia#11
albert garcia#25
albert garcia#5
AD Alcorcon
Sơ đồ 4-5-1126432118191097
Đội hình xuất phát

G.Ayesa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

p.domingo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

i.perez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.R.Castilla#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

s.nieto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Llorente#21 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

T. Aguado#18 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.González-Pola#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Y.Ballesteros#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
Mariano carmona#9 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

E.García#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.García#14

E.García#15

E.García#5

E.García#23

E.García#13

E.García#8

E.García#17

E.García#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AD Alcorcon2 - 1
Villarreal B
Villarreal B4 - 0
AD Alcorcon
AD Alcorcon1 - 0
Villarreal B
Villarreal B2 - 2
AD Alcorcon
Villarreal B0 - 3
AD Alcorcon
AD Alcorcon1 - 1
Villarreal B
Villarreal B1 - 4
AD Alcorcon
AD Alcorcon1 - 2
Villarreal BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Villarreal B
Villarreal B1 - 1
Eldense
Villarreal B1 - 1
Valencia CF Mestalla
Villarreal B1 - 0
Gimnastic de Tarragona
CD Guadalajara2 - 2
Villarreal B
Teruel2 - 1
Villarreal B
Albacete Balompié SAD5 - 0
Villarreal B
Villarreal B2 - 3
Hercules
Real Betis B0 - 3
Villarreal B
Villarreal B3 - 0
Sevilla Atletico
Yeclano Deportivo3 - 1
Villarreal BĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Alcorcon
AD Alcorcon1 - 0
CD Atlético Baleares
Real Madrid Castilla1 - 1
AD Alcorcon
Atletico de Madrid B2 - 2
AD Alcorcon
CF Talavera de la Reina0 - 2
AD Alcorcon
AD Alcorcon1 - 1
Cacereno
CD Leganes3 - 1
AD Alcorcon
CD Guadalajara0 - 4
AD Alcorcon
AD Alcorcon0 - 1
Harborough Town
Sevilla Atletico1 - 1
AD Alcorcon
AD Alcorcon3 - 1
UD MarbellaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Villarreal B
#11#20#30#42#55#60#70
AD Alcorcon
#10#20#30#41#51#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Sabadell
CE Europa
FC Cartagena
Antequera CF
Algeciras
UD Ibiza
SD Tarazona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno