Bangladesh Premier League16:30 ngày 12/04/2025

Dhaka Wanderers
1 - 4

Abahani Limited Dhaka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dhaka WanderersChỉ sốAbahani Limited Dhaka
2Chỉ số 2214
67Chỉ số 2358
28Chỉ số 2481
5Chỉ số 213
45Chỉ số 2555
1Chỉ số 80
1Chỉ số 30
1Chỉ số 214
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Dhaka Wanderers
Sơ đồ 5-3-238884480327157762570
Đội hình xuất phát
s.khan#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
sattorov shavkatjon#88 · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
rahman#44 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
ganizhonov khusan#80 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
a.ahmed#3 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
Rashed Hossain Biplob#27 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Islam#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
H.I.rubel#77 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

n.rasel#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
s.bepari#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Henrique#70 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Henrique#75
G.Henrique#24
G.Henrique#98
G.Henrique#99
G.Henrique#22
G.Henrique#36
G.Henrique#60
G.Henrique#5
G.Henrique#31
G.Henrique#50
G.Henrique#34
G.Henrique#4
Abahani Limited Dhaka
Sơ đồ 4-3-3301545381072096
Đội hình xuất phát

Marma#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.KamrulIslam#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

y.khan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Sakil#5 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Murad#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ridoy#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
augusto raphael#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Mohammed hasan robiul#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Suman#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Emon#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
E.Ogbugh#6 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Ogbugh#21

E.Ogbugh#16
E.Ogbugh#23

E.Ogbugh#11

E.Ogbugh#19
E.Ogbugh#22
E.Ogbugh#44
E.Ogbugh#31

E.Ogbugh#12
E.Ogbugh#26

E.Ogbugh#2
E.Ogbugh#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mohammedan Dhaka | 17 | 12 | 3 | 2 | 39 |
| 2 | Abahani Limited Dhaka | 16 | 9 | 4 | 3 | 31 |
| 3 | Bashundhara Kings | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Brothers Union | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Rahmatgonj MFS | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 6 | Fortis FC | 16 | 5 | 8 | 3 | 23 |
| 7 | Bangladesh Police Club | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | Fakirerpool Young Mens Club | 17 | 6 | 1 | 10 | 19 |
| 9 | Dhaka Wanderers | 17 | 3 | 1 | 13 | 10 |
| 10 | Chittagong Abahani | 16 | 1 | 0 | 15 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dhaka Wanderers
Mohammedan Dhaka3 - 0
Dhaka Wanderers
Dhaka Wanderers0 - 5
Bashundhara Kings
Fakirerpool Young Mens Club4 - 1
Dhaka Wanderers
Bangladesh Police Club2 - 1
Dhaka Wanderers
Dhaka Wanderers1 - 4
Brothers Union
Rahmatgonj MFS6 - 1
Dhaka Wanderers
Fortis Limited3 - 0
Dhaka Wanderers
Dhaka Wanderers1 - 0
Chittagong Abahani
Fortis Limited1 - 1
Dhaka Wanderers
Brothers Union8 - 0
Dhaka WanderersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Abahani Limited Dhaka
Bashundhara Kings1 - 1
Abahani Limited Dhaka
Abahani Limited Dhaka6 - 1
Fakirerpool Young Mens Club
Rahmatgonj MFS0 - 2
Abahani Limited Dhaka
Brothers Union0 - 0
Abahani Limited Dhaka
Abahani Limited Dhaka3 - 0
Fakirerpool Young Mens Club
Rahmatgonj MFS0 - 1
Abahani Limited Dhaka
Abahani Limited Dhaka4 - 0
Chittagong Abahani
Abahani Limited Dhaka1 - 0
Mohammedan Dhaka
Fortis Limited0 - 0
Abahani Limited Dhaka
Abahani Limited Dhaka2 - 0
Bangladesh Police ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dhaka Wanderers
#11#20#30#41#55#60#70
Abahani Limited Dhaka
#14#20#30#40#513#60#70
Fortis FC