Norwegian Eliteserien01:00 ngày 12/12/2025

Aalesund FK
0 - 1

Bryne
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aalesund FKChỉ sốBryne
0Chỉ số 40
1Chỉ số 213
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
43Chỉ số 2557
92Chỉ số 23110
1Chỉ số 27
39Chỉ số 2464
3Chỉ số 222
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Aalesund FK
Sơ đồ 3-5-214515221687399
Đội hình xuất phát

S.Grytebust#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Haram#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.H.Kjelsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Skuseth#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Andresen#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Christensen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

H.Hammer#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

H.M.Melland#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

K.Nesso#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

K.Lonebu#39 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Ngongo#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Ngongo#29
P.Ngongo#27

P.Ngongo#45

P.Ngongo#3

P.Ngongo#19

P.Ngongo#11

P.Ngongo#26

P.Ngongo#17

P.Ngongo#16
Bryne
Sơ đồ 5-4-1122053214228241123
Đội hình xuất phát

J.d.Boer#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Gregersen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Haahr#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

P.Wik#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Skovgaard#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

E.Saunes#14 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

H.Larsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.E.Sodal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Thellufsen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Scriven#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Haland#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Haland#28

K.Haland#18

K.Haland#9

K.Haland#10

K.Haland#4

K.Haland#29

K.Haland#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bryne0 - 4
Aalesund FK
Aalesund FK1 - 2
Bryne
Bryne2 - 0
Aalesund FK
Bryne1 - 1
Aalesund FK
Bryne2 - 3
Aalesund FK
Aalesund FK2 - 1
Bryne
Aalesund FK0 - 2
Bryne
Bryne2 - 1
Aalesund FK
Bryne1 - 4
Aalesund FK
Aalesund FK1 - 0
BryneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aalesund FK
Bryne0 - 4
Aalesund FK
Kongsvinger4 - 4
Aalesund FK
Aalesund FK1 - 1
Egersunds IK
Hodd0 - 0
Aalesund FK
Aalesund FK3 - 0
Asane Fotball
Moss1 - 1
Aalesund FK
Aalesund FK2 - 1
Lyn Oslo
Mjondalen IF0 - 6
Aalesund FK
Aalesund FK2 - 0
Sogndal
Odd Grenland1 - 0
Aalesund FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bryne
Bryne0 - 4
Aalesund FK
Haugesund1 - 4
Bryne
Bryne0 - 3
Sarpsborg 08
FK Bodo/Glimt5 - 0
Bryne
Bryne2 - 1
Brann
Viking5 - 1
Bryne
Bryne2 - 2
Rosenborg
Sandefjord1 - 0
Bryne
Bryne2 - 0
Kristiansund BK
Brattvag1 - 2
BryneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aalesund FK
#10#20#30#41#51#60#70
Bryne
#11#20#30#40#57#60#70
Fredrikstad
Tromso IL
Molde
Vålerenga Fotball Elite
Ham-Kam
Stromsgodset
KFUM Oslo