Norwegian Eliteserien23:00 ngày 07/12/2025

Bryne
0 - 4

Aalesund FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
BryneChỉ sốAalesund FK
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 40
111Chỉ số 2368
67Chỉ số 2447
3Chỉ số 31
3Chỉ số 223
4Chỉ số 24
0Chỉ số 81
0Chỉ số 217
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Bryne
Sơ đồ 4-4-212205214228411189
Đội hình xuất phát

J.d.Boer#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Gregersen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Haahr#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Skovgaard#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Saunes#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

H.Larsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.E.Sodal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Landu-Landu#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Scriven#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Moreira#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Bojadzic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Bojadzic#10

S.Bojadzic#28

S.Bojadzic#15

S.Bojadzic#24

S.Bojadzic#99

S.Bojadzic#29

S.Bojadzic#23

S.Bojadzic#3

S.Bojadzic#16
Aalesund FK
Sơ đồ 3-5-214515221687939
Đội hình xuất phát

S.Grytebust#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Haram#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.H.Kjelsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Skuseth#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Andresen#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Christensen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

H.Hammer#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

H.M.Melland#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

K.Nesso#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

P.Ngongo#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

K.Lonebu#39 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Lonebu#41

K.Lonebu#29

K.Lonebu#45

K.Lonebu#3

K.Lonebu#19

K.Lonebu#11

K.Lonebu#26

K.Lonebu#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aalesund FK1 - 2
Bryne
Bryne2 - 0
Aalesund FK
Bryne1 - 1
Aalesund FK
Bryne2 - 3
Aalesund FK
Aalesund FK2 - 1
Bryne
Aalesund FK0 - 2
Bryne
Bryne2 - 1
Aalesund FK
Bryne1 - 4
Aalesund FK
Aalesund FK1 - 0
Bryne
Aalesund FK2 - 0
BryneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bryne
Haugesund1 - 4
Bryne
Bryne0 - 3
Sarpsborg 08
FK Bodo/Glimt5 - 0
Bryne
Bryne2 - 1
Brann
Viking5 - 1
Bryne
Bryne2 - 2
Rosenborg
Sandefjord1 - 0
Bryne
Bryne2 - 0
Kristiansund BK
Brattvag1 - 2
Bryne
Fredrikstad1 - 1
BryneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aalesund FK
Kongsvinger4 - 4
Aalesund FK
Aalesund FK1 - 1
Egersunds IK
Hodd0 - 0
Aalesund FK
Aalesund FK3 - 0
Asane Fotball
Moss1 - 1
Aalesund FK
Aalesund FK2 - 1
Lyn Oslo
Mjondalen IF0 - 6
Aalesund FK
Aalesund FK2 - 0
Sogndal
Odd Grenland1 - 0
Aalesund FK
Lysekloster1 - 3
Aalesund FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bryne
#10#20#30#43#54#60#70
Aalesund FK
#14#24#30#41#54#60#70
Tromso IL
Molde
Vålerenga Fotball Elite
Ham-Kam
Stromsgodset
KFUM Oslo