Norwegian 1.Divisjon21:00 ngày 18/10/2025

Mjondalen IF
0 - 6

Aalesund FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mjondalen IFChỉ sốAalesund FK
32Chỉ số 2568
6Chỉ số 210
0Chỉ số 80
83Chỉ số 2383
2Chỉ số 30
3Chỉ số 2120
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2455
4Chỉ số 222
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lillestrom | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Odd Grenland | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Egersunds IK | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Start Kristiansand | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 5 | Aalesund FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 6 | Sogndal | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 7 | Stabaek | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Kongsvinger | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 9 | Ranheim IL | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 10 | Hodd | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 11 | Raufoss IL | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 12 | Moss | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 13 | Asane Fotball | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Lyn Oslo | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 15 | Skeid Oslo | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
| 16 | Mjondalen IF | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aalesund FK0 - 0
Mjondalen IF
Aalesund FK0 - 1
Mjondalen IF
Mjondalen IF1 - 1
Aalesund FK
Mjondalen IF3 - 0
Aalesund FK
Aalesund FK1 - 3
Mjondalen IF
Mjondalen IF2 - 0
Aalesund FK
Aalesund FK2 - 1
Mjondalen IF
Mjondalen IF1 - 2
Aalesund FK
Aalesund FK4 - 2
Mjondalen IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mjondalen IF
Asane Fotball2 - 3
Mjondalen IF
Lillestrom4 - 1
Mjondalen IF
Mjondalen IF1 - 5
Brann
Mjondalen IF0 - 1
Lyn Oslo
Moss3 - 1
Mjondalen IF
Asker1 - 4
Mjondalen IF
Mjondalen IF1 - 1
Hodd
Kongsvinger4 - 3
Mjondalen IF
Vestfossen1 - 5
Mjondalen IF
Mjondalen IF2 - 3
SogndalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aalesund FK
Aalesund FK2 - 0
Sogndal
Odd Grenland1 - 0
Aalesund FK
Lysekloster1 - 3
Aalesund FK
Aalesund FK3 - 0
Skeid Oslo
Raufoss IL0 - 1
Aalesund FK
Aalesund FK2 - 3
Egersunds IK
Stjordals Blink1 - 2
Aalesund FK
Start Kristiansand3 - 1
Aalesund FK
Aalesund FK6 - 0
Ranheim IL
Treaff1 - 4
Aalesund FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mjondalen IF
#10#20#30#42#56#60#70
Aalesund FK
#16#23#30#40#510#60#70
Stabaek