Italian Serie B21:00 ngày 24/01/2026

Mantova
2 - 5

Venezia
Thống kê
Thống kê trận đấu
MantovaChỉ sốVenezia
4Chỉ số 2111
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
3Chỉ số 224
44Chỉ số 2433
76Chỉ số 2388
42Chỉ số 2558
3Chỉ số 29
0Chỉ số 80
1Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Mantova
Sơ đồ 5-4-1241736292715232110197
Đội hình xuất phát

F.Bardi#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Radaelli#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

F.Paoletti#36 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Cella#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Castellini#27 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Tiago·Goncalves#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Marras#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Trimboli#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Wieser#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Ruocco#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Mensah#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Mensah#34

D.Mensah#2

D.Mensah#98

D.Mensah#80

D.Mensah#18

D.Mensah#30

D.Mensah#9

D.Mensah#77

D.Mensah#5
D.Mensah#33

D.Mensah#22
Venezia
Sơ đồ 3-5-21316418716820109
Đội hình xuất phát

F.Stankovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.M.Schingtienne#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Venturi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Franjić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Hainaut#18 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Kike#71 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

G.Busio#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

I.Doumbia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

R.Sagrado#20 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Yeboah#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Adorante#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Adorante#23

A.Adorante#7

A.Adorante#5

A.Adorante#2

A.Adorante#24

A.Adorante#99

A.Adorante#48

A.Adorante#37

A.Adorante#80

A.Adorante#21

A.Adorante#32

A.Adorante#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Venezia3 - 0
Mantova
Venezia4 - 0
Mantova
Venezia3 - 1
Mantova
Mantova0 - 0
Venezia
Venezia1 - 0
Mantova
Venezia1 - 0
Mantova
Mantova0 - 1
Venezia
Mantova1 - 2
Venezia
Venezia1 - 0
MantovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mantova
Padova1 - 2
Mantova
Mantova1 - 1
Palermo
Carrarese0 - 0
Mantova
Mantova0 - 1
Empoli
Cesena3 - 2
Mantova
Mantova0 - 1
A.C. Reggiana 1919
Venezia3 - 0
Mantova
Mantova4 - 1
Spezia
Parma2 - 1
Mantova
Mantova1 - 0
PadovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Venezia
Venezia3 - 1
Catanzaro
A.C. Reggiana 19191 - 3
Venezia
Venezia1 - 0
ACD Virtus Entella
Modena1 - 2
Venezia
Venezia2 - 0
Monza
Avellino1 - 1
Venezia
Inter Milan5 - 1
Venezia
Venezia3 - 0
Mantova
Padova0 - 2
Venezia
Venezia3 - 1
SampdoriaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mantova
#12#21#30#42#53#60#70
Venezia
#15#22#30#42#59#60#70
Frosinone
Juve Stabia
SudTirol
Bari
Pescara