Italian Serie B21:00 ngày 07/02/2026

Mantova
2 - 1

Bari
Thống kê
Thống kê trận đấu
MantovaChỉ sốBari
4Chỉ số 32
92Chỉ số 2349
7Chỉ số 21
4Chỉ số 221
0Chỉ số 80
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 40
7Chỉ số 212
65Chỉ số 2410
5Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Mantova
Sơ đồ 3-4-2-124132927321801523197
Đội hình xuất phát

F.Bardi#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Meroni#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Cella#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Castellini#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Dembélé#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Trimboli#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Kouda#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Tiago·Goncalves#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Marras#23 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

F.Ruocco#19 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Mensah#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Mensah#34

D.Mensah#96

D.Mensah#36

D.Mensah#98

D.Mensah#10

D.Mensah#50

D.Mensah#9

D.Mensah#77

D.Mensah#30

D.Mensah#11

D.Mensah#5

D.Mensah#17
Bari
Sơ đồ 3-4-2-13151262524292793491711
Đội hình xuất phát

M.Cerofolini#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Cistana#51 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Odenthal#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Pucino#25 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

L.M.Dickmann#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Verreth#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Braunöder#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Dorval#93 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Pieri#49 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

E.Rao#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

G.Moncini#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Moncini#20

G.Moncini#9

G.Moncini#18

G.Moncini#13

G.Moncini#30

G.Moncini#8

G.Moncini#28

G.Moncini#1

G.Moncini#37

G.Moncini#19

G.Moncini#90

G.Moncini#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bari1 - 0
Mantova
Mantova0 - 1
Bari
Bari2 - 0
Mantova
Mantova0 - 2
Bari
Bari1 - 0
Mantova
Mantova1 - 1
Bari
Bari2 - 0
Mantova
Bari0 - 1
Mantova
Mantova0 - 0
Bari
Mantova1 - 0
BariĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mantova
Pescara2 - 2
Mantova
Mantova2 - 5
Venezia
Padova1 - 2
Mantova
Mantova1 - 1
Palermo
Carrarese0 - 0
Mantova
Mantova0 - 1
Empoli
Cesena3 - 2
Mantova
Mantova0 - 1
A.C. Reggiana 1919
Venezia3 - 0
Mantova
Mantova4 - 1
SpeziaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bari
Bari0 - 3
Palermo
Cesena1 - 2
Bari
Bari0 - 1
Juve Stabia
Carrarese1 - 0
Bari
Bari1 - 1
Avellino
Bari1 - 2
Catanzaro
SudTirol0 - 0
Bari
Bari1 - 1
Pescara
Juve Stabia0 - 0
Bari
Empoli5 - 0
BariĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mantova
#12#21#30#44#57#60#70
Bari
#11#21#30#42#51#60#70
Frosinone
Monza
Modena
ACD Virtus Entella
Sampdoria