Chance Národní Liga23:00 ngày 08/08/2025

1.SK Prostějov
2 - 3

SK Slavia Praha B
Thống kê
Thống kê trận đấu
1.SK ProstějovChỉ sốSK Slavia Praha B
3Chỉ số 216
0Chỉ số 40
4Chỉ số 221
51Chỉ số 2455
5Chỉ số 28
83Chỉ số 2385
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
1.SK Prostějov
Sơ đồ 4-2-3-127133415701614322526
Đội hình xuất phát

P.Mikulec#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sindelar#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Holovatskyi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Cissé#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Lahodny#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Koudelka#70 · F · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

V.Hranos#16 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Hais#14 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Mirvald#32 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Jager#25 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Harustak#26 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Harustak#23

J.Harustak#21

J.Harustak#17

J.Harustak#18

J.Harustak#10

J.Harustak#7

J.Harustak#19

J.Harustak#33

J.Harustak#22
SK Slavia Praha B
Sơ đồ 4-2-3-11171651314111518109
Đội hình xuất phát

A.Bozhev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Suchý#17 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

E.Pitak#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Kovar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Deli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Belzik#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Jelinek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Toula#15 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y·Sanyang#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Pikolon#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Necid#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Necid#23

T.Necid#8

T.Necid#21

T.Necid#24

T.Necid#19

T.Necid#12

T.Necid#53

T.Necid#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zbrojovka Brno | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | FC SILON Táborsko | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 3 | SK Artis Brno | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Slezský FC Opava | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 5 | FK Viktoria Žižkov | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | SK Slavia Praha B | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Fotbal Příbram | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | FK Viagem Ústí nad Labem | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | FC Baník Ostrava B | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 12 | 1.SK Prostějov | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 13 | Sparta Praha B | 15 | 5 | 0 | 10 | 15 |
| 14 | Chrudim | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 15 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 15 | 3 | 1 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1.SK Prostějov0 - 0
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B2 - 2
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov3 - 1
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B0 - 1
1.SK ProstějovĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1.SK Prostějov
FK Viktoria Žižkov1 - 0
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov0 - 0
Slezský FC Opava
1.SK Prostějov3 - 1
Chrudim
FC SILON Táborsko1 - 0
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov1 - 1
Sigma Olomouc B
1.SK Prostějov1 - 0
MFK Skalica
1.FC Slovácko1 - 4
1.SK Prostějov
MFK Karviná3 - 1
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov2 - 0
Povazska Bystrica
1.SK Prostějov0 - 2
VyskovĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B6 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
Sparta Praha B1 - 0
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B1 - 2
SK Artis Brno
FC Sellier & Bellot Vlašim0 - 1
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B6 - 0
Banik Most-Sous
SK Slavia Praha B3 - 0
SSV Jahn Regensburg II
FC Sellier & Bellot Vlašim3 - 3
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B1 - 0
FC SILON Táborsko
SK Slovan Varnsdorf3 - 0
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B1 - 1
FC Zbrojovka BrnoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1.SK Prostějov
#12#21#30#40#55#60#70
SK Slavia Praha B
#13#21#30#42#58#60#70
Fotbal Příbram
FK Viagem Ústí nad Labem
FC Baník Ostrava B
FC Vysočina Jihlava
SK Hanácká Slavia Kroměříž