Chance Národní Liga15:15 ngày 03/08/2025

FK Viktoria Žižkov
1 - 0

1.SK Prostějov
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Viktoria ŽižkovChỉ số1.SK Prostějov
61Chỉ số 2443
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 80
9Chỉ số 223
8Chỉ số 23
107Chỉ số 2379
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Viktoria Žižkov
Sơ đồ 4-2-3-127232142215812181911
Đội hình xuất phát

J.Sirotník#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Novy#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Richter#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Petrak#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D. Klusak#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M. Hönig#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Jirasek#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

V.Prosek#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Batioja#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Brandner#19 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Toula#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Toula#20

A.Toula#9

A.Toula#7
A.Toula#5

A.Toula#13
A.Toula#3

A.Toula#1
A.Toula#26

A.Toula#10

A.Toula#24
1.SK Prostějov
Sơ đồ 4-3-3273132632232118161470
Đội hình xuất phát

P.Mikulec#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Holovatskyi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Sindelar#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Harustak#26 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
P.Mirvald#32 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Budínský#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Habusta#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Jaron#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.Hranos#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

daniel hais#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Koudelka#70 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Koudelka#4

J.Koudelka#17
J.Koudelka#25

J.Koudelka#15

J.Koudelka#10
J.Koudelka#7

J.Koudelka#19

J.Koudelka#33

J.Koudelka#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zbrojovka Brno | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | FC SILON Táborsko | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 3 | SK Artis Brno | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Slezský FC Opava | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 5 | FK Viktoria Žižkov | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | SK Slavia Praha B | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Fotbal Příbram | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | FK Viagem Ústí nad Labem | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | FC Baník Ostrava B | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 12 | 1.SK Prostějov | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 13 | Sparta Praha B | 15 | 5 | 0 | 10 | 15 |
| 14 | Chrudim | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 15 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 15 | 3 | 1 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1.SK Prostějov2 - 1
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov3 - 0
1.SK Prostějov
FK Viktoria Žižkov0 - 2
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov2 - 1
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov1 - 1
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov1 - 0
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov1 - 2
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov0 - 2
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov0 - 0
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov2 - 1
FK Viktoria ŽižkovĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Viktoria Žižkov
Chrudim3 - 2
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov2 - 0
Fotbal Příbram
SK Hanácká Slavia Kroměříž1 - 2
FK Viktoria Žižkov
FK Jablonec4 - 0
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov1 - 4
Fotbal Příbram
FK Viktoria Žižkov0 - 1
FC SILON Táborsko
FK Mladá Boleslav3 - 2
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov2 - 4
FC Sellier & Bellot Vlašim
FC Slovan Liberec2 - 0
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov6 - 2
SK Slovan VarnsdorfĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1.SK Prostějov
1.SK Prostějov0 - 0
Slezský FC Opava
1.SK Prostějov3 - 1
Chrudim
FC SILON Táborsko1 - 0
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov1 - 1
Sigma Olomouc B
1.SK Prostějov1 - 0
MFK Skalica
1.FC Slovácko1 - 4
1.SK Prostějov
MFK Karviná3 - 1
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov2 - 0
Povazska Bystrica
1.SK Prostějov0 - 2
Vyskov
FC SILON Táborsko1 - 0
1.SK ProstějovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Viktoria Žižkov
#11#21#30#42#58#60#70
1.SK Prostějov
#10#20#30#43#53#60#70
FC Zbrojovka Brno
SK Artis Brno
SK Slavia Praha B
FK Viagem Ústí nad Labem
FC Baník Ostrava B
Dynamo Ceske Budejovice
FC Vysočina Jihlava
Sparta Praha B