Bundesliga00:30 ngày 11/05/2026

1. FSV Mainz 05
1 - 3

1. FC Union Berlin
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FSV Mainz 05Chỉ số1. FC Union Berlin
3Chỉ số 219
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
7Chỉ số 226
104Chỉ số 2373
58Chỉ số 2439
53Chỉ số 2547
7Chỉ số 28
0Chỉ số 80
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FSV Mainz 05
Sơ đồ 3-5-2272143119861022023
Đội hình xuất phát

R.Zentner#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Costa#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Posch#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Kohr#31 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Caci#19 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

P.Nebel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

K.Sano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

N.Amiri#10 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

P.Mwene#2 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

P.Tietz#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Becker#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Becker#30

S.Becker#44

S.Becker#22

S.Becker#11

S.Becker#48

S.Becker#15

S.Becker#7

S.Becker#24

S.Becker#33
1. FC Union Berlin
Sơ đồ 4-2-3-12528541586710923
Đội hình xuất phát

C.Klaus#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Trimmel#28 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

D.Doekhi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Leite#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Rothe#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Khedira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Kemlein#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Burke#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Ansah#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Burcu#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Ilić#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Ilić#48

A.Ilić#13

A.Ilić#21

A.Ilić#11

A.Ilić#18

A.Ilić#39

A.Ilić#33

A.Ilić#34

A.Ilić#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FC Union Berlin2 - 2
1. FSV Mainz 05
1. FC Union Berlin2 - 1
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 051 - 1
1. FC Union Berlin
1. FSV Mainz 051 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin4 - 1
1. FSV Mainz 05
1. FC Union Berlin2 - 1
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 050 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin3 - 1
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 051 - 2
1. FC Union Berlin
1. FSV Mainz 051 - 0
1. FC Union BerlinĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FSV Mainz 05
FC St. Pauli1 - 2
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 053 - 4
FC Bayern Munich
Borussia Monchengladbach1 - 1
1. FSV Mainz 05
RC Strasbourg Alsace4 - 0
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 050 - 1
SC Freiburg
1. FSV Mainz 052 - 0
RC Strasbourg Alsace
TSG Hoffenheim1 - 2
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 052 - 1
Eintracht Frankfurt
1. FSV Mainz 052 - 0
SK Sigma Olomouc
SV Werder Bremen0 - 2
1. FSV Mainz 05Đối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 2
FC Köln
RB Leipzig3 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 2
VfL Wolfsburg
1. FC Heidenheim 18463 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 1
FC St. Pauli
FC Bayern Munich4 - 0
1. FC Union Berlin
SC Freiburg0 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 4
SV Werder Bremen
Borussia Monchengladbach1 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 0
Bayer 04 LeverkusenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FSV Mainz 05
#11#20#30#42#57#60#70
1. FC Union Berlin
#13#21#30#41#58#60#70
Borussia Dortmund
VfB Stuttgart
Hamburger SV
FC Augsburg