German Bundesliga 218:30 ngày 31/08/2025

1. FC Magdeburg
4 - 5

SpVgg Greuther Fürth
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC MagdeburgChỉ sốSpVgg Greuther Fürth
11Chỉ số 227
1Chỉ số 40
7Chỉ số 217
4Chỉ số 34
0Chỉ số 80
53Chỉ số 2547
2Chỉ số 23
41Chỉ số 2435
118Chỉ số 2374
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Magdeburg
Sơ đồ 4-4-1-11424162829388172311
Đội hình xuất phát

D.Reimann#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

E.Dzogovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Hugonet#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mathisen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Geschwill#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Ghrieb#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Hyryläinen#38 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Ulrich#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Nollenberger#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Atik#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

A.A.Holmstrom#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.A.Holmstrom#6

A.A.Holmstrom#10

A.A.Holmstrom#5

A.A.Holmstrom#21

A.A.Holmstrom#30

A.A.Holmstrom#13

A.A.Holmstrom#3

A.A.Holmstrom#27

A.A.Holmstrom#25
SpVgg Greuther Fürth
Sơ đồ 4-2-3-1262342527863010169
Đội hình xuất phát

P.Boevink#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Dehm#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Ziereis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.I.Bjarnason#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Itter#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Olesen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Banse#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Klaus#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Hrgota#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

A.Keller#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Futkeu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Futkeu#22

N.Futkeu#37

N.Futkeu#18

N.Futkeu#24

N.Futkeu#17

N.Futkeu#1

N.Futkeu#5

N.Futkeu#2

N.Futkeu#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SpVgg Greuther Fürth1 - 1
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg2 - 2
SpVgg Greuther Fürth
1. FC Magdeburg0 - 0
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth1 - 1
1. FC Magdeburg
SpVgg Greuther Fürth3 - 0
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg2 - 1
SpVgg Greuther Fürth
1. FC Magdeburg2 - 1
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth3 - 2
1. FC MagdeburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Magdeburg
Hannover 963 - 1
1. FC Magdeburg
1. FC Saarbrücken1 - 3
1. FC Magdeburg
Dynamo Dresden1 - 2
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg0 - 1
Eintracht Braunschweig
1. FC Magdeburg3 - 4
VfL Wolfsburg
Chemnitzer1 - 1
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg2 - 5
Rot-Weiss Essen
1. FC Magdeburg0 - 2
FC Zurich
SV Dessau 050 - 10
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg4 - 2
Fortuna DusseldorfĐối chiếu
Phong độ gần đây của SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth0 - 2
Holstein Kiel
TuS Blau-Weiss Lohne0 - 2
SpVgg Greuther Fürth
Eintracht Braunschweig3 - 2
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth3 - 2
Dynamo Dresden
SpVgg Greuther Fürth1 - 0
1. FC Union Berlin
SpVgg Greuther Fürth0 - 1
Huddersfield Town
SpVgg Greuther Fürth4 - 1
Waldhof Mannheim
SpVgg Greuther Fürth1 - 2
Hallescher FC
SpVgg Greuther Fürth4 - 2
FC Ingolstadt
SpVgg Greuther Fürth6 - 2
SpVgg AnsbachĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Magdeburg
#14#21#31#44#52#60#70
SpVgg Greuther Fürth
#15#21#30#44#53#60#70
Schalke 04
SV Elversberg
SC Paderborn 07
Karlsruher SC
1. FC Kaiserslautern
SV Darmstadt 98
Hertha Berlin
Preußen Münster
Arminia Bielefeld
1. FC Nürnberg
VfL Bochum 1848