German Bundesliga 218:00 ngày 18/10/2025

Preußen Münster
2 - 2

Dynamo Dresden
Thống kê
Thống kê trận đấu
Preußen MünsterChỉ sốDynamo Dresden
0Chỉ số 41
63Chỉ số 2537
108Chỉ số 23101
62Chỉ số 2433
9Chỉ số 228
0Chỉ số 80
3Chỉ số 216
2Chỉ số 33
4Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Preußen Münster
Sơ đồ 4-1-2-1-21271532521720101317
Đội hình xuất phát

J.Schenk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Ter-Horst#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Scherder#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Jaeckel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Bolay#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Preißinger#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

Z.Sertdemir#7 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

J.Hendrix#20 · M · Đội trưởng: Có · x:80 · y:62

M.Schulz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

L.Lokotsch#13 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.B.Meier#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.B.Meier#11

O.B.Meier#19

O.B.Meier#26

O.B.Meier#23

O.B.Meier#5

O.B.Meier#22

O.B.Meier#2

O.B.Meier#14

O.B.Meier#16
Dynamo Dresden
Sơ đồ 4-2-3-122229231952410271633
Đội hình xuất phát

L.Grill#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Faber#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Boeder#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Bunning#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Rossipal#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Sapina#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Menzel#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Lemmer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Hauptmann#27 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

N.Fröling#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Daferner#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Daferner#9

C.Daferner#25

C.Daferner#37

C.Daferner#30

C.Daferner#11

C.Daferner#15

C.Daferner#8

C.Daferner#17

C.Daferner#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Preußen Münster1 - 0
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden1 - 0
Preußen Münster
Preußen Münster2 - 3
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden0 - 0
Preußen Münster
Preußen Münster2 - 1
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden3 - 1
Preußen MünsterĐối chiếu
Phong độ gần đây của Preußen Münster
Borussia Monchengladbach3 - 2
Preußen Münster
Hertha Berlin2 - 1
Preußen Münster
Preußen Münster3 - 1
Eintracht Braunschweig
1. FC Kaiserslautern4 - 1
Preußen Münster
Preußen Münster1 - 2
Fortuna Dusseldorf
Sportfreunde Lotte0 - 2
Preußen Münster
VfL Bochum 18481 - 2
Preußen Münster
Preußen Münster2 - 1
1. FC Nürnberg
Preußen Münster0 - 0
Hertha Berlin
Preußen Münster1 - 1
SC Paderborn 07Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Dresden
Dynamo Dresden5 - 1
Jahn Regensburg
Dynamo Dresden3 - 3
Karlsruher SC
SV Darmstadt 982 - 0
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden2 - 2
Hannover 96
SV Elversberg2 - 2
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden0 - 1
Schalke 04
Arminia Bielefeld1 - 2
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden0 - 1
1. FSV Mainz 05
Dynamo Dresden1 - 2
1. FC Magdeburg
SpVgg Greuther Fürth3 - 2
Dynamo DresdenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Preußen Münster
#12#20#30#42#54#60#70
Dynamo Dresden
#12#21#31#43#53#60#70
Holstein Kiel