Iran Pro League18:30 ngày 28/02/2025

Zob Ahan
3 - 0

Foolad Khozestan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zob AhanChỉ sốFoolad Khozestan
3Chỉ số 29
62Chỉ số 2498
0Chỉ số 220
2Chỉ số 212
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
105Chỉ số 23105
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Zob Ahan
Sơ đồ 4-3-314024692399579770
Đội hình xuất phát
P.Jafari#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Gerami#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Mohammadi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Ghoreishi#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
ali mosleh#69 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
mohsen azarpad#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
mahmoud rahmati ghaed#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Ramtin Soleimanzadeh#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Khaghani#79 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Aliyari#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
omid latifi#70 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Foolad Khozestan
Sơ đồ 4-3-3110262379179271911
Đội hình xuất phát

U.Yusupov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Moridi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M. Najjarian#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Nemati#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Tavakoli#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Asadbeigi#79 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
amir sarabadani#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Pahlevan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

ali aarabi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Blanco#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
mohammad soleimani#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Sepahan | 30 | 16 | 12 | 2 | 60 |
| 3 | Persepolis | 30 | 18 | 6 | 6 | 60 |
| 4 | Foolad Khozestan | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | Gol Gohar FC | 30 | 12 | 11 | 7 | 47 |
| 6 | Zob Ahan | 30 | 10 | 12 | 8 | 42 |
| 7 | Malavan | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | Aluminium Arak FC | 30 | 7 | 14 | 9 | 35 |
| 9 | Esteghlal Tehran | 30 | 7 | 13 | 10 | 34 |
| 10 | Chadormalu SC | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | Kheybar Khorramabad | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 12 | Esteghlal Khozestan | 30 | 6 | 13 | 11 | 31 |
| 13 | Shams Azar Qazvin | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 14 | Mes Rafsanjan | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 |
| 15 | Nassaji Mazandaran | 30 | 3 | 14 | 13 | 23 |
| 16 | Persepolis Pakdasht | 30 | 4 | 10 | 16 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Foolad Khozestan1 - 0
Zob Ahan
Foolad Khozestan1 - 0
Zob Ahan
Zob Ahan0 - 0
Foolad Khozestan
Zob Ahan2 - 0
Foolad Khozestan
Foolad Khozestan1 - 1
Zob Ahan
Foolad Khozestan1 - 2
Zob Ahan
Zob Ahan0 - 1
Foolad Khozestan
Foolad Khozestan1 - 0
Zob Ahan
Zob Ahan2 - 2
Foolad Khozestan
Foolad Khozestan2 - 1
Zob AhanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zob Ahan
Sepahan4 - 1
Zob Ahan
Malavan0 - 0
Zob Ahan
Zob Ahan0 - 1
Tractor S.C.
Zob Ahan2 - 2
Kheybar Khorramabad
Persepolis Pakdasht0 - 0
Zob Ahan
Zob Ahan0 - 0
Persepolis
Zob Ahan0 - 0
Nassaji Mazandaran
Mes Rafsanjan1 - 2
Zob Ahan
Zob Ahan1 - 0
Malavan
Esteghlal Khozestan0 - 0
Zob AhanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Foolad Khozestan
Foolad Khozestan3 - 0
Persepolis Pakdasht
Paykan2 - 2
Foolad Khozestan
Kheybar Khorramabad2 - 0
Foolad Khozestan
Foolad Khozestan1 - 1
Persepolis
Mes Rafsanjan2 - 3
Foolad Khozestan
Foolad Khozestan1 - 0
Nassaji Mazandaran
Foolad Khozestan2 - 1
Malavan
Esteghlal Khozestan0 - 0
Foolad Khozestan
Foolad Khozestan2 - 1
Chadormalu SC
Shams Azar Qazvin0 - 3
Foolad KhozestanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zob Ahan
#13#22#30#43#53#60#70
Foolad Khozestan
#10#20#30#43#59#60#70
Gol Gohar FC
Aluminium Arak FC
Esteghlal Tehran