Iran Pro League20:30 ngày 16/04/2025

Persepolis Pakdasht
0 - 4

Mes Rafsanjan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Persepolis PakdashtChỉ sốMes Rafsanjan
0Chỉ số 214
3Chỉ số 22
6Chỉ số 220
2Chỉ số 35
2Chỉ số 81
75Chỉ số 2356
1Chỉ số 40
50Chỉ số 2429
58Chỉ số 2542
Lineup
Đội hình trận đấu
Persepolis Pakdasht
Sơ đồ 4-4-2126446613478119826
Đội hình xuất phát

A.Shakouri#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Mohebi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Sattari#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Khodaei#66 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Mahdavi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
m.haghdoost#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
mostafa ahmadi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
erfan mohammad masoumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Shojaeian#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Dindar#98 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

j.champness#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
j.champness#14
j.champness#67

j.champness#23

j.champness#75
j.champness#0
j.champness#35
j.champness#99
j.champness#78
j.champness#70
j.champness#21
Mes Rafsanjan
Sơ đồ 4-3-3811244217991066231829
Đội hình xuất phát

H.Lak#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Teymouri#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Schulz#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
mohammad mehdi nejad#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

hassan jafari#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Jalaledin#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Vasei#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Mehdizadeh#66 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Shojaei#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Moradi#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Jabireh#29 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Jabireh#88
R.Jabireh#20
R.Jabireh#25
R.Jabireh#24

R.Jabireh#32
R.Jabireh#4
R.Jabireh#7

R.Jabireh#1
R.Jabireh#14
R.Jabireh#82
R.Jabireh#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Sepahan | 30 | 16 | 12 | 2 | 60 |
| 3 | Persepolis | 30 | 18 | 6 | 6 | 60 |
| 4 | Foolad Khozestan | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | Gol Gohar FC | 30 | 12 | 11 | 7 | 47 |
| 6 | Zob Ahan | 30 | 10 | 12 | 8 | 42 |
| 7 | Malavan | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | Aluminium Arak FC | 30 | 7 | 14 | 9 | 35 |
| 9 | Esteghlal Tehran | 30 | 7 | 13 | 10 | 34 |
| 10 | Chadormalu SC | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | Kheybar Khorramabad | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 12 | Esteghlal Khozestan | 30 | 6 | 13 | 11 | 31 |
| 13 | Shams Azar Qazvin | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 14 | Mes Rafsanjan | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 |
| 15 | Nassaji Mazandaran | 30 | 3 | 14 | 13 | 23 |
| 16 | Persepolis Pakdasht | 30 | 4 | 10 | 16 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mes Rafsanjan1 - 1
Persepolis Pakdasht
Mes Rafsanjan0 - 0
Persepolis Pakdasht
Persepolis Pakdasht0 - 0
Mes Rafsanjan
Persepolis Pakdasht0 - 1
Mes Rafsanjan
Persepolis Pakdasht0 - 0
Mes Rafsanjan
Mes Rafsanjan2 - 1
Persepolis Pakdasht
Persepolis Pakdasht1 - 1
Mes Rafsanjan
Mes Rafsanjan1 - 0
Persepolis Pakdasht
Mes Rafsanjan1 - 1
Persepolis Pakdasht
Persepolis Pakdasht2 - 3
Mes RafsanjanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Persepolis Pakdasht
Esteghlal Khozestan1 - 1
Persepolis Pakdasht
Persepolis Pakdasht2 - 0
Malavan
Chadormalu SC1 - 2
Persepolis Pakdasht
Persepolis Pakdasht2 - 3
Shams Azar Qazvin
Persepolis Pakdasht0 - 1
Gol Gohar FC
Foolad Khozestan3 - 0
Persepolis Pakdasht
Persepolis Pakdasht2 - 1
Aluminium Arak FC
Tractor S.C.4 - 0
Persepolis Pakdasht
Persepolis Pakdasht0 - 0
Zob Ahan
Kheybar Khorramabad2 - 0
Persepolis PakdashtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mes Rafsanjan
Sepahan1 - 0
Mes Rafsanjan
Mes Rafsanjan0 - 0
Nassaji Mazandaran
Malavan3 - 0
Mes Rafsanjan
Mes Rafsanjan0 - 0
Esteghlal Khozestan
Shams Azar Qazvin3 - 1
Mes Rafsanjan
Mes Rafsanjan1 - 0
Chadormalu SC
Gol Gohar FC0 - 0
Mes Rafsanjan
Mes Rafsanjan0 - 1
Nassaji Mazandaran
Mes Rafsanjan0 - 0
Esteghlal Tehran
Aluminium Arak FC0 - 0
Mes RafsanjanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Persepolis Pakdasht
#10#20#31#42#52#60#70
Mes Rafsanjan
#14#22#30#45#52#60#70
Persepolis