Czech Third League21:30 ngày 29/04/2026

Zlin B
1 - 1

Unicov
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zlin BChỉ sốUnicov
35Chỉ số 2436
3Chỉ số 28
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
5Chỉ số 214
0Chỉ số 40
5Chỉ số 226
79Chỉ số 2366
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Zlin B
341694221421137196
Đội hình xuất phát

M.Knobloch#34 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.svach#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.pacik#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.honig#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Hellebrand#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matyas hartman#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Grygera#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Dorňák#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Branecky#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marek tomastik#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vojtech ulrych#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
vojtech ulrych#3
vojtech ulrych#20
vojtech ulrych#18
vojtech ulrych#15
vojtech ulrych#1
vojtech ulrych#5
Unicov
19611722431824714
Đội hình xuất phát
J.Behal#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Svoboda#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.vybiral#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.kvapil#72 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jan Tobias·Stryk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.spatenka#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.sanak#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.michalik#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Koutny#24 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

m.hausknecht#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.grecmal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

d.grecmal#13

d.grecmal#9
d.grecmal#22
d.grecmal#16
d.grecmal#20

d.grecmal#10

d.grecmal#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Unicov1 - 0
Zlin B
Unicov2 - 1
Zlin B
Zlin B3 - 1
Unicov
Zlin B2 - 2
Unicov
Unicov2 - 1
Zlin B
Unicov2 - 1
Zlin B
Zlin B2 - 1
Unicov
Unicov2 - 1
Zlin B
Zlin B1 - 1
Unicov
Unicov0 - 1
Zlin BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zlin B
Zlin B1 - 0
Sigma Olomouc B
Zlin B2 - 1
TJ Start Brno
TJ Unie Hlubina4 - 0
Zlin B
Zlin B0 - 4
Slovacko II
Hodonin Sardice1 - 1
Zlin B
Zlin B1 - 2
FK Třinec
Blansko4 - 3
Zlin B
Zlin B4 - 1
Vitkovice
Zlin B1 - 0
FC Strani
MSK Zilina B2 - 1
Zlin BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Unicov
Frydek-Mistek0 - 0
Unicov
Sigma Olomouc B1 - 2
Unicov
Unicov1 - 1
Polanka
Nove Mesto na Morave0 - 1
Unicov
Unicov0 - 0
FC Vsetin
Brno B0 - 1
Unicov
Unicov2 - 1
Hranice KUNZ
MFK Karvina B3 - 0
Unicov
Slovacko II1 - 3
Unicov
Unicov3 - 2
Jiskra Usti nad OrliciĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zlin B
#11#20#30#41#53#60#70
Unicov
#11#21#30#41#58#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
Hlucin