Czech Third League15:15 ngày 25/04/2026

Frydek-Mistek
0 - 0

Unicov
Thống kê
Thống kê trận đấu
Frydek-MistekChỉ sốUnicov
50Chỉ số 2430
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 80
8Chỉ số 227
3Chỉ số 24
87Chỉ số 2367
0Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Frydek-Mistek
5291314188192021153
Đội hình xuất phát

M.Velner#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Lasák#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

maxim obuch#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denis nemec#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.mladek#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

david kedron#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Hykel#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gorcica#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Foltyn#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bialek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.sami#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

F.sami#7

F.sami#17
F.sami#9

F.sami#10
F.sami#11
F.sami#1
F.sami#16
Unicov
872319121471024184
Đội hình xuất phát

J.Ambrozek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.kvapil#72 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.sanak#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Behal#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ČERVEŇ#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.grecmal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.hausknecht#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Komenda#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Koutny#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.michalik#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.spatenka#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
v.spatenka#16
v.spatenka#20

v.spatenka#13

v.spatenka#11

v.spatenka#9
v.spatenka#15
v.spatenka#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Unicov4 - 3
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek1 - 4
Unicov
Unicov2 - 1
Frydek-Mistek
Unicov0 - 1
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek2 - 0
Unicov
Unicov2 - 1
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek3 - 1
Unicov
Unicov2 - 2
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek2 - 6
Unicov
Unicov3 - 0
Frydek-MistekĐối chiếu
Phong độ gần đây của Frydek-Mistek
Polanka0 - 1
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek1 - 1
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin2 - 1
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek5 - 2
Brno B
Hranice KUNZ0 - 2
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek1 - 0
MFK Karvina B
Hlucin1 - 2
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek3 - 0
SSK Bilovec
Frydek-Mistek9 - 0
Valasske Mezirici
FC Baník Ostrava B8 - 1
Frydek-MistekĐối chiếu
Phong độ gần đây của Unicov
Sigma Olomouc B1 - 2
Unicov
Unicov1 - 1
Polanka
Nove Mesto na Morave0 - 1
Unicov
Unicov0 - 0
FC Vsetin
Brno B0 - 1
Unicov
Unicov2 - 1
Hranice KUNZ
MFK Karvina B3 - 0
Unicov
Slovacko II1 - 3
Unicov
Unicov3 - 2
Jiskra Usti nad Orlici
Unicov3 - 1
Slovacko IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Frydek-Mistek
#10#20#30#40#53#60#70
Unicov
#10#20#30#42#54#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
TJ Start Brno
Blansko