Czech Third League16:30 ngày 08/03/2026

Zlin B
4 - 1

Vitkovice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zlin BChỉ sốVitkovice
0Chỉ số 40
6Chỉ số 213
60Chỉ số 2459
2Chỉ số 31
81Chỉ số 2390
7Chỉ số 28
10Chỉ số 227
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Zlin B
56172081542110137
Đội hình xuất phát
m.tesar#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vojtech ulrych#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Bachurek#17 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Stepan prucha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Penkevics#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.hvozdensky#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.honig#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
D.Grygera#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tomas fojtu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Dorňák#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Branecky#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Branecky#14
L.Branecky#1
L.Branecky#18
L.Branecky#9

L.Branecky#16
L.Branecky#19
Vitkovice
3033111713158914418
Đội hình xuất phát
N.Horinek#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ouly#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kuzmanovic#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Jamiu#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kristers alekseiciks#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dominik csorba#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Drozd#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.malek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nieslanik#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yevhen opanasenko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
svrcek#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
svrcek#10
svrcek#21
svrcek#1
svrcek#2
svrcek#20
svrcek#5

svrcek#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vitkovice3 - 0
Zlin B
Zlin B2 - 1
Vitkovice
Vitkovice1 - 1
Zlin B
Vitkovice1 - 0
Zlin B
Zlin B1 - 1
Vitkovice
Vitkovice4 - 2
Zlin BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zlin B
Zlin B1 - 0
FC Strani
MSK Zilina B2 - 1
Zlin B
Trencin B1 - 5
Zlin B
Zlin B2 - 0
Uhersky Brod
Zlin B1 - 1
Ruzomberok B
Zlin B7 - 2
Slovacko II
Unicov1 - 0
Zlin B
Zlin B2 - 1
Polanka
Nove Mesto na Morave3 - 1
Zlin B
Zlin B3 - 0
FC VsetinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitkovice
Vitkovice0 - 0
Tatran Vsechovice
Vitkovice0 - 1
FC Vratimov
Vitkovice
SK Motorlet Praha5 - 2
Vitkovice
Vitkovice2 - 1
Novy Jicin
Vitkovice0 - 0
MSK Puchov
1.SK Prostějov3 - 0
Vitkovice
Vitkovice0 - 1
TJ Unie Hlubina
Slovacko II1 - 0
Vitkovice
Vitkovice2 - 4
Hodonin SardiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zlin B
#14#22#30#42#57#60#70
Vitkovice
#11#20#30#41#58#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Blansko
Hlucin