Czech Third League20:00 ngày 15/11/2025

Unicov
1 - 0

Zlin B
Thống kê
Thống kê trận đấu
UnicovChỉ sốZlin B
77Chỉ số 2362
54Chỉ số 2448
6Chỉ số 223
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
4Chỉ số 31
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
Lineup
Đội hình trận đấu
Unicov
284247136920510
Đội hình xuất phát
Jan Tobias·Stryk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ambrozek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.spatenka#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Koutny#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.hausknecht#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.werani#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Svoboda#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vichta#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Richard kral#20 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.David#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Komenda#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T.Komenda#12
T.Komenda#14

T.Komenda#17

T.Komenda#72
T.Komenda#18
T.Komenda#16
T.Komenda#27
Zlin B
17713102141931656
Đội hình xuất phát

S.Bachurek#17 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Branecky#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Dorňák#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tomas fojtu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Grygera#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.honig#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.petruta#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jiri#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.svach#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.tesar#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vojtech ulrych#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
vojtech ulrych#1
vojtech ulrych#15
vojtech ulrych#14

vojtech ulrych#11
vojtech ulrych#9
vojtech ulrych#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Unicov2 - 1
Zlin B
Zlin B3 - 1
Unicov
Zlin B2 - 2
Unicov
Unicov2 - 1
Zlin B
Unicov2 - 1
Zlin B
Zlin B2 - 1
Unicov
Unicov2 - 1
Zlin B
Zlin B1 - 1
Unicov
Unicov0 - 1
Zlin B
Unicov4 - 2
Zlin BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Unicov
TJ Start Brno0 - 1
Unicov
Unicov2 - 0
TJ Unie Hlubina
Slovacko II0 - 2
Unicov
Unicov1 - 2
Hodonin Sardice
FK Třinec3 - 0
Unicov
Unicov2 - 1
Blansko
Unicov2 - 2
Sigma Olomouc B
Vitkovice2 - 2
Unicov
Unicov4 - 3
Frydek-Mistek
Hlucin0 - 2
UnicovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zlin B
Zlin B2 - 1
Polanka
Nove Mesto na Morave3 - 1
Zlin B
Zlin B3 - 0
FC Vsetin
Brno B3 - 0
Zlin B
Zlin B2 - 2
Hranice KUNZ
MFK Karvina B3 - 0
Zlin B
Zlin B6 - 0
Hlucin
Sigma Olomouc B1 - 1
Zlin B
TJ Start Brno2 - 3
Zlin B
Zlin B1 - 1
Frydek-MistekĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Unicov
#11#20#30#44#56#60#70
Zlin B
#10#20#30#41#54#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf