Czech Third League15:30 ngày 26/04/2026

Zlin B
1 - 0

Sigma Olomouc B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zlin BChỉ sốSigma Olomouc B
0Chỉ số 41
83Chỉ số 2377
5Chỉ số 225
44Chỉ số 2556
41Chỉ số 2439
3Chỉ số 2110
2Chỉ số 34
4Chỉ số 28
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Zlin B
179105422142113819
Đội hình xuất phát

S.Bachurek#17 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.pacik#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Koubek#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kolar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.honig#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Hellebrand#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matyas hartman#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Grygera#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Dorňák#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Penkevics#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marek tomastik#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
marek tomastik#3
marek tomastik#20
marek tomastik#18
marek tomastik#15
marek tomastik#1

marek tomastik#16
marek tomastik#6
Sigma Olomouc B
3337214151461877117
Đội hình xuất phát

S,Tadeáš#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip orisek#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Zifcak#21 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Filip raska#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kristal#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej kolarik#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Š.Jalovičor#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Hapal#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Moses#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Drábek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.dikos#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
s.dikos#8
s.dikos#9

s.dikos#32

s.dikos#31

s.dikos#28
s.dikos#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sigma Olomouc B1 - 1
Zlin B
Zlin B0 - 3
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B2 - 0
Zlin B
Sigma Olomouc B2 - 1
Zlin B
Zlin B2 - 2
Sigma Olomouc B
Zlin B2 - 2
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B3 - 1
Zlin B
Zlin B0 - 4
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B3 - 0
Zlin B
Zlin B2 - 3
Sigma Olomouc BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zlin B
Zlin B2 - 1
TJ Start Brno
TJ Unie Hlubina4 - 0
Zlin B
Zlin B0 - 4
Slovacko II
Hodonin Sardice1 - 1
Zlin B
Zlin B1 - 2
FK Třinec
Blansko4 - 3
Zlin B
Zlin B4 - 1
Vitkovice
Zlin B1 - 0
FC Strani
MSK Zilina B2 - 1
Zlin B
Trencin B1 - 5
Zlin BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B1 - 2
Unicov
TJ Start Brno1 - 1
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B3 - 0
Polanka
TJ Unie Hlubina0 - 3
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B2 - 0
Nove Mesto na Morave
Slovacko II0 - 3
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B1 - 0
FC Vsetin
Chrudim3 - 1
Sigma Olomouc B
Slovan Bratislava B0 - 0
Sigma Olomouc B
MSK Zilina B1 - 1
Sigma Olomouc BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zlin B
#11#20#30#42#54#60#70
Sigma Olomouc B
#10#20#31#44#58#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
Brno B
Frydek-Mistek
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
Hlucin