FIFA World Cup qualification (CAF)02:00 ngày 06/09/2025

Morocco
5 - 0

Niger
Thống kê
Thống kê trận đấu
MoroccoChỉ sốNiger
12Chỉ số 23
10Chỉ số 221
0Chỉ số 33
0Chỉ số 80
115Chỉ số 2345
0Chỉ số 41
76Chỉ số 2415
73Chỉ số 2527
14Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Morocco
Sơ đồ 4-1-4-11256341014111320
Đội hình xuất phát

Y.Bounou#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Hakimi#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

N.Aguerd#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Masina#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Belammari#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Amrabat#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

B.Díaz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Aynaoui#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

I.Saibari#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Seghir#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Kaabi#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kaabi#7

A.Kaabi#8

A.Kaabi#12

A.Kaabi#21

A.Kaabi#19

A.Kaabi#18

A.Kaabi#23

A.Kaabi#9

A.Kaabi#16

A.Kaabi#15

A.Kaabi#22

A.Kaabi#17
Niger
Sơ đồ 4-3-3154321462110720
Đội hình xuất phát

M.Djibo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Camara#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Boueye#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Sako#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Alhassane#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Mohamed#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.Oumarou#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

A.Sabo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.Adebayor#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Sosah#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A. Goumey#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A. Goumey#13

A. Goumey#19

A. Goumey#12

A. Goumey#8
A. Goumey#23
A. Goumey#9

A. Goumey#15

A. Goumey#18

A. Goumey#17

A. Goumey#11

A. Goumey#25
A. Goumey#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Niger1 - 2
Morocco
Morocco1 - 0
Niger
Morocco3 - 0
Niger
Niger0 - 1
Morocco
Morocco3 - 0
NigerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Morocco
Madagascar2 - 3
Morocco
Morocco1 - 1
Senegal
Tanzania0 - 1
Morocco
Democratic Republic of the Congo1 - 3
Morocco
Morocco3 - 1
Zambia
Kenya1 - 0
Morocco
Morocco2 - 0
Angola
Morocco1 - 3
Burkina Faso
Morocco1 - 0
Benin
Morocco2 - 0
TunisiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Niger
Algeria0 - 0
Niger
Niger0 - 0
South Africa
Uganda2 - 0
Niger
Niger0 - 1
Guinea
Central African Republic0 - 0
Niger
Niger1 - 1
Zimbabwe
Gabon3 - 4
Niger
Eritrea0 - 1
Niger
Eritrea0 - 0
Niger
Oman4 - 1
NigerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Morocco
#15#22#30#40#512#60#70
Niger
#10#20#31#43#53#60#70
Egypt
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Sudan
Togo
South Sudan
Mauritania
Rwanda
Nigeria
Lesotho
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Mauritius
Swaziland
Republic of the Congo
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Seychelles
Mozambique
Botswana
Somalia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Mali
Comoros
Chad