FIFA World Cup qualification (CAF)02:00 ngày 09/10/2025

Niger
3 - 1

Republic of the Congo
Thống kê
Thống kê trận đấu
NigerChỉ sốRepublic of the Congo
1Chỉ số 32
8Chỉ số 212
0Chỉ số 40
3Chỉ số 227
50Chỉ số 2464
92Chỉ số 2398
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Niger
Sơ đồ 4-2-3-122233182196108177
Đội hình xuất phát

M.Djibo#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Mohamed Pape Moctar M'Baye#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Sako#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Magagi#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Alhassane#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.A.Amadou#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Oumarou#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

V.Adebayor#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Sabo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Goumey#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Sosah#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Sosah#5
D.Sosah#16

D.Sosah#21

D.Sosah#14

D.Sosah#20
D.Sosah#9

D.Sosah#15

D.Sosah#11

D.Sosah#12
D.Sosah#1

D.Sosah#4
D.Sosah#13
Republic of the Congo
Sơ đồ 4-2-3-116132414610717209
Đội hình xuất phát
Perrauld Fran Dom Ndinga Tsatou#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Etou#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Itoua#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Makosso#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Jhon Aurier Kapaya#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Nongo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Ndockyt#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
W.Nkaya#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
I. Loemba#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D.Moussavou#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Deo Bassinga#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Deo Bassinga#18

Deo Bassinga#5
Deo Bassinga#23

Deo Bassinga#8
Deo Bassinga#12
Deo Bassinga#3
Deo Bassinga#22
Deo Bassinga#15
Deo Bassinga#1
Deo Bassinga#19
Deo Bassinga#21
Deo Bassinga#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Republic of the Congo0 - 3
Niger
Republic of the Congo0 - 0
Niger
Niger0 - 1
Republic of the Congo
Republic of the Congo1 - 1
Niger
Niger2 - 2
Republic of the Congo
Republic of the Congo1 - 0
NigerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Niger
Tanzania0 - 1
Niger
Morocco5 - 0
Niger
Algeria0 - 0
Niger
Niger0 - 0
South Africa
Uganda2 - 0
Niger
Niger0 - 1
Guinea
Central African Republic0 - 0
Niger
Niger1 - 1
Zimbabwe
Gabon3 - 4
Niger
Eritrea0 - 1
NigerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Republic of the Congo
Republic of the Congo1 - 1
Tanzania
Nigeria2 - 0
Republic of the Congo
Senegal1 - 1
Republic of the Congo
Republic of the Congo1 - 1
Sudan
Republic of the Congo0 - 0
Zambia
Tanzania0 - 0
Republic of the Congo
Republic of the Congo2 - 1
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea0 - 0
Republic of the Congo
Republic of the Congo0 - 1
Uganda
South Sudan3 - 2
Republic of the CongoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Niger
#13#21#30#41#55#60#70
Republic of the Congo
#11#20#30#42#54#60#70
Egypt
Burkina Faso
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Democratic Republic of the Congo
Togo
Mauritania
Rwanda
Benin
Lesotho
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Angola
Mauritius
Swaziland
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Kenya
Seychelles
Mozambique
Botswana
Somalia
Tunisia
Namibia
Liberia
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Madagascar
Mali
Comoros
Chad