Brazilian Campeonato Gaucho02:00 ngày 27/01/2025

EC Pelotas(RS)
1 - 2

Monsoon FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
EC Pelotas(RS)Chỉ sốMonsoon FC
5Chỉ số 25
0Chỉ số 81
11Chỉ số 224
1Chỉ số 31
1Chỉ số 41
132Chỉ số 2383
105Chỉ số 2455
62Chỉ số 2538
1Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
EC Pelotas(RS)
3610497511821
Đội hình xuất phát
bigode yuri#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
re bruno#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.C.Campos#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Heverton#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ferraz leo#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marcelinho#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lopes robson#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ruster#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
venicio#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vidal#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jorge#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
jorge#23
jorge#18
jorge#19
jorge#13
jorge#16
jorge#15

jorge#20
jorge#14
jorge#22

jorge#17
jorge#21
jorge#12
Monsoon FC
7119310258461
Đội hình xuất phát
Junior tony#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
montefiori tomi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
batista matheus#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arthur marcos#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
moura leandro#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jo#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.jhonata#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lopes jeferson#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jeder silva da#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cassio#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Max#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Max#17
Max#22
Max#14
Max#20
Max#15
Max#16
Max#19
Max#12
Max#18
Max#13

Max#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grêmio - RS | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 2 | Guarany de Bage | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 3 | Esporte Clube São José Porto Alegre | 8 | 0 | 5 | 3 | 5 |
| 4 | Avenida RS | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Internacional - RS | 8 | 6 | 2 | 0 | 20 |
| 2 | SER Caxias | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 3 | Ypiranga(RS) | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 4 | EC Pelotas(RS) | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esporte Clube Juventude | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | São Luiz | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 3 | Brasil de Pelotas | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 4 | Monsoon FC | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Avenida RS | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Esporte Clube São José Porto Alegre | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | EC Pelotas(RS) | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Brasil de Pelotas | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Monsoon FC0 - 0
EC Pelotas(RS)
EC Pelotas(RS)0 - 0
Monsoon FC
EC Pelotas(RS)1 - 0
Monsoon FC
Monsoon FC2 - 1
EC Pelotas(RS)
Monsoon FC1 - 0
EC Pelotas(RS)
EC Pelotas(RS)1 - 0
Monsoon FC
EC Pelotas(RS)1 - 1
Monsoon FC
Monsoon FC0 - 0
EC Pelotas(RS)Đối chiếu
Phong độ gần đây của EC Pelotas(RS)
Esporte Clube São José Porto Alegre1 - 1
EC Pelotas(RS)
Monsoon FC0 - 0
EC Pelotas(RS)
EC Pelotas(RS)0 - 0
Monsoon FC
Inter Santa Maria(RS)1 - 2
EC Pelotas(RS)
EC Pelotas(RS)0 - 0
Inter Santa Maria(RS)
GE Glória2 - 0
EC Pelotas(RS)
EC Pelotas(RS)2 - 0
GE Glória
Inter Santa Maria(RS)2 - 2
EC Pelotas(RS)
EC Pelotas(RS)1 - 0
Monsoon FC
EC Pelotas(RS)1 - 1
GE BageĐối chiếu
Phong độ gần đây của Monsoon FC
Monsoon FC0 - 1
SER Caxias
Monsoon FC0 - 0
EC Pelotas(RS)
EC Pelotas(RS)0 - 0
Monsoon FC
Monsoon FC0 - 0
EC Passo Fundo
EC Passo Fundo0 - 0
Monsoon FC
Monsoon FC2 - 1
Uniao Frederiquense RS
Uniao Frederiquense RS1 - 1
Monsoon FC
Monsoon FC1 - 0
CF Com Vida SAF
EC Pelotas(RS)1 - 0
Monsoon FC
CE Lajeadense0 - 0
Monsoon FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
EC Pelotas(RS)
#11#20#31#41#55#60#70
Monsoon FC
#12#20#31#41#55#60#70
Grêmio - RS
Guarany de Bage
Avenida RS
Internacional - RS
Ypiranga(RS)
Esporte Clube Juventude
São Luiz
Brasil de Pelotas