English National League21:00 ngày 21/04/2025

Solihull Moors
3 - 2

Boston United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Solihull MoorsChỉ sốBoston United
4Chỉ số 223
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
1Chỉ số 80
3Chỉ số 30
63Chỉ số 2537
3Chỉ số 26
63Chỉ số 2453
130Chỉ số 2393
Lineup
Đội hình trận đấu
Solihull Moors
14123334391928510
Đội hình xuất phát
Bradley stevenson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Walker#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.clarke#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.dodoo#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Joe Newton#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Osborne#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

E.Thorpe#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tunnicliffe#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Wells-Morrison#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Whitmore#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Wilkinson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
C.Wilkinson#38

C.Wilkinson#12

C.Wilkinson#17

C.Wilkinson#20
C.Wilkinson#13

C.Wilkinson#9

C.Wilkinson#15
Boston United
12211411191723249391
Đội hình xuất phát

J.Rowe#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Sloggett#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.teale#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Noah wadsworth#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Richards#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Nicholson#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
z.mills#23 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Dylan hill#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Hazel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
James gale#39 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.gregory#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

c.gregory#10
c.gregory#7
c.gregory#27

c.gregory#16

c.gregory#20
c.gregory#18
c.gregory#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Boston United0 - 1
Solihull Moors
Solihull Moors0 - 1
Boston United
Solihull Moors1 - 0
Boston United
Boston United1 - 4
Solihull Moors
Solihull Moors1 - 4
Boston United
Boston United1 - 2
Solihull Moors
Solihull Moors1 - 2
Boston United
Boston United4 - 1
Solihull Moors
Solihull Moors1 - 0
Boston United
Boston United2 - 2
Solihull MoorsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Solihull Moors
Tamworth1 - 2
Solihull Moors
Southend United0 - 1
Solihull Moors
Forest Green Rovers1 - 0
Solihull Moors
Altrincham1 - 1
Solihull Moors
Solihull Moors0 - 3
Yeovil Town
Hartlepool United1 - 1
Solihull Moors
Solihull Moors2 - 1
Ebbsfleet United
Solihull Moors1 - 1
Sutton United
Aldershot Town3 - 1
Solihull Moors
Solihull Moors1 - 3
GatesheadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boston United
Boston United2 - 0
Wealdstone FC
Boston United1 - 0
Altrincham
Aldershot Town1 - 2
Boston United
Wealdstone FC1 - 0
Boston United
Boston United2 - 1
Sutton United
Boston United3 - 0
Southend United
Hartlepool United4 - 1
Boston United
Rochdale2 - 3
Boston United
Braintree Town0 - 1
Boston United
Yeovil Town0 - 3
Boston UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Solihull Moors
#13#21#30#43#53#60#70
Boston United
#12#22#30#40#56#60#70
Barnet
York City
Oldham Athletic
Halifax Town
Eastleigh
Woking
Dagenham Redbridge
Maidenhead United
AFC Fylde