The Botola Pro23:00 ngày 15/09/2025

Ittihad Riadi Tanger
1 - 1

Olympique de Safi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ittihad Riadi TangerChỉ sốOlympique de Safi
7Chỉ số 2212
52Chỉ số 2548
125Chỉ số 23104
3Chỉ số 41
0Chỉ số 80
5Chỉ số 20
78Chỉ số 2474
1Chỉ số 31
4Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Ittihad Riadi Tanger
Sơ đồ 3-4-1-216497228202353814
Đội hình xuất phát

a.ouuadel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Bilal ouadghiri el#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

mohamed saoud#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Gaddarine#97 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Z.Kiani#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Mouttalib#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Bellali#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Lamraba#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Moutouali#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80
livty kpolo#38 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.B.El#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.B.El#13

H.B.El#99

H.B.El#64
H.B.El#49

H.B.El#24
H.B.El#75
H.B.El#73
H.B.El#19

H.B.El#79
Olympique de Safi
Sơ đồ 4-4-2181915311118427389
Đội hình xuất phát

Abderrahmane Kernane#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Karmoune#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

a.terkhat#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Kordani#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

h.semmoumy#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Elaz#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
k.kouchal#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
D.ngoma#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Morsli#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Diarra#38 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

c.bahriel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
c.bahriel#30

c.bahriel#21

c.bahriel#14

c.bahriel#5
c.bahriel#24

c.bahriel#17
c.bahriel#2

c.bahriel#23

c.bahriel#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maghreb Fez | 18 | 10 | 8 | 0 | 38 |
| 2 | AS FAR Rabat | 18 | 9 | 9 | 0 | 36 |
| 3 | Raja Club Athletic | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 4 | Wydad Casablanca | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 |
| 5 | Renaissance de Berkane | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 6 | CODM Meknes | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 7 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 8 | FUS Rabat | 18 | 7 | 3 | 8 | 24 |
| 9 | KACM Marrakech | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 10 | Renaissance Zmamra | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 11 | Hassania Agadir | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Ittihad Riadi Tanger | 18 | 3 | 9 | 6 | 18 |
| 13 | Olympique Dcheira | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 14 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 18 | 1 | 10 | 7 | 13 |
| 15 | Yacoub El Mansour | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
| 16 | Olympique de Safi | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ittihad Riadi Tanger4 - 2
Olympique de Safi
Olympique de Safi2 - 3
Ittihad Riadi Tanger
Olympique de Safi1 - 1
Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger0 - 0
Olympique de Safi
Ittihad Riadi Tanger2 - 1
Olympique de Safi
Olympique de Safi1 - 0
Ittihad Riadi Tanger
Olympique de Safi3 - 1
Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger1 - 0
Olympique de Safi
Olympique de Safi1 - 1
Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger1 - 0
Olympique de SafiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger1 - 1
Hassania Agadir
Ittihad Riadi Tanger0 - 0
Chabab Atlas Khenifra
FUS Rabat3 - 1
Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger0 - 0
UTS Union Touarga Sport Rabat
Ittihad Riadi Tanger1 - 1
CODM Meknes
Ittihad Riadi Tanger3 - 1
KACM Marrakech
Ittihad Riadi Tanger4 - 1
KAC de Kenitra
Ittihad Riadi Tanger1 - 2
Yacoub El Mansour
Cordoba2 - 1
Ittihad Riadi Tanger
DHJ Difaa Hassani Jadidi2 - 1
Ittihad Riadi TangerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympique de Safi
Olympique de Safi1 - 1
UTS Union Touarga Sport Rabat
Hassania Agadir0 - 2
Olympique de Safi
Yacoub El Mansour2 - 2
Olympique de Safi
AS FAR Rabat1 - 0
Olympique de Safi
Renaissance de Berkane1 - 1
Olympique de Safi
UTS Union Touarga Sport Rabat0 - 1
Olympique de Safi
Olympique de Safi2 - 1
USM Oujda
Olympique de Safi0 - 1
Wydad Fes
UTS Union Touarga Sport Rabat0 - 2
Olympique de Safi
Olympique de Safi2 - 2
Maghreb FezĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ittihad Riadi Tanger
#11#20#33#42#55#60#70
Olympique de Safi
#11#20#31#41#50#60#70
Raja Club Athletic
Wydad Casablanca
Renaissance Zmamra
Olympique Dcheira